Feeds:
Bài viết
Bình luận

Archive for the ‘Văn xuôi’ Category

.

NĐK Lê Trọng Nghĩa

.

Cặp voi đá thành Đồ Bàn hiện còn lưu giữ tại Khu di tích Lịch sử Quốc gia Thành Hoàng Đế, xã Nhơn Hậu, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định trước đây – nay là tỉnh Gia Lai – là một trong những hiện vật đặc biệt của điêu khắc Champa. Hai tượng có niên đại nửa sau thế kỷ XII, được tạc bằng đá sa thạch, kích thước lớn, đặt trong không gian thành cũ. Theo các tư liệu công bố, tượng voi cái cao 176 cm, dài 220 cm, rộng 85 cm; tượng voi đực cao 200 cm, dài 240 cm, rộng 100 cm. Cặp tượng được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 41/QĐ-TTg ngày 30/1/2023, trong đợt công nhận bảo vật quốc gia lần thứ 11.

Nhưng với tôi, hai con voi ấy không chỉ là hiện vật để đo đạc, ghi chép hay xếp hạng. Tôi sinh ra và lớn lên ở An Nhơn. Những dấu tích Chăm trong vùng đất này đã đi vào ký ức tôi từ rất sớm: viên gạch cũ, nền tháp, mảnh đá, bờ thành, lớp rêu phủ trên những thứ tưởng như im lặng. Tuổi thơ tôi không gọi chúng là di sản. Tôi chỉ biết đó là những gì còn sót lại của một thời xa, nằm trong cỏ, trong đất, trong nắng, trong bước chân người đi qua.

Cặp voi đá Đồ Bàn cũng đến với tôi từ cái nhìn như thế. Trước khi biết chúng thuộc niên đại nào, cao bao nhiêu, rộng bao nhiêu, tôi đã nhớ dáng đứng của chúng. Một dáng đứng nặng, lặng, như có một chuyển động đã bị giữ lại trong đá. Có những khối đá chỉ nằm trong không gian. Có những khối đá được đặt lên bệ. Nhưng cũng có những khối đá làm ta có cảm giác chúng đã mọc lên từ đất, và nếu thiếu chúng, nơi ấy sẽ trống đi một phần ký ức. Cặp voi đá Đồ Bàn thuộc về loại đó.

Một ký ức đứng trước cửa thành

Thành Đồ Bàn từng là kinh đô của vương quốc Champa trong giai đoạn Vijaya. Về sau, trên nền dấu tích cũ, Nguyễn Nhạc xây dựng kinh đô đầu tiên của vương triều Tây Sơn và đặt tên là Thành Hoàng Đế. Vì vậy, nơi cặp voi đá hiện diện không phải là một không gian trống, mà là một địa tầng văn hóa, nơi nhiều lớp lịch sử chồng lên nhau: Champa, Tây Sơn, triều Nguyễn và đời sống cư dân hôm nay. Các nguồn giới thiệu di tích cũng ghi nhận Thành Hoàng Đế được xây dựng trên cơ sở kinh thành Đồ Bàn của Champa.

Hai con voi không đứng trong bảo tàng. Chúng đứng ngoài trời, trong ánh sáng, trong mưa nắng, trong độ ẩm của đất, trong tiếng người đến rồi đi. Chính không gian ấy làm nên một phần ý nghĩa của chúng. Nếu tách chúng khỏi cửa thành, khỏi nền đất An Nhơn, khỏi những lớp phế tích quanh đó, ta sẽ mất đi cảm giác về một cặp tượng đã thuộc về nơi chốn. Điêu khắc, nhất là tượng tròn ngoài trời, không chỉ là hình khối riêng lẻ. Nó còn là quan hệ giữa khối với đất, với lối đi, với khoảng nhìn và ký ức của cộng đồng.

Một điều làm tôi chú ý ở cặp voi đá Đồ Bàn là cảm giác chúng không được đặt lên cao để tách khỏi mặt đất. Chúng đứng thấp, gần với nền, như thể khối đá đã mọc lên từ chính nơi này. Cảm giác ấy rất quan trọng. Nó làm cho cặp tượng không xa cách, không trở thành những vật thờ bị nâng khỏi đời sống, mà hiện diện như hai sinh thể lớn đang giữ lấy ngưỡng cửa thành.

Nhìn kỹ phần chân tượng và nền đặt tượng, có thể thấy thời gian đã tham gia vào diện mạo hiện nay của hiện vật. Đất, mưa nắng, độ ẩm, lớp rêu, sự bồi lấp hay lún nền đều để lại dấu vết trên cách tượng chạm vào mặt đất. Không dễ kết luận đâu là chủ ý ban đầu của nghệ nhân, đâu là hệ quả của thời gian. Nhưng chính sự nhập nhòe ấy lại làm cho cặp tượng có thêm chiều sâu: thời gian, trong một nghĩa nào đó, đã trở thành một người cùng tham gia vào hình khối.

Tôi muốn nhìn cặp tượng từ kinh nghiệm trực tiếp của người làm điêu khắc: nhìn khối, cảm khối, cảm trọng tâm và tự hỏi vì sao hai con voi ấy vẫn còn sức đứng đến hôm nay. Với điêu khắc, đứng không chỉ là không đổ. Một tượng có thể đứng đúng kỹ thuật nhưng vẫn vô cảm. Ngược lại, có những khối không cần phô diễn nhiều vẫn làm người xem tin rằng nó phải ở đó, như thể chính nơi chốn đã giữ nó lại. Cặp voi đá Đồ Bàn có sức đứng ấy.

Voi cái: khối đá được nghi lễ hóa

Tượng voi cái gây ấn tượng trước hết ở vẻ trang nghiêm. Phần đầu đội vương miện nhiều tầng, hai bên tai có các dải trang trí rủ xuống. Cổ và ngực phủ những chuỗi hạt, hoa văn nổi, trong đó có các mô-típ trang trí quen thuộc của nghệ thuật Champa. Một số mô tả hiện vật cũng ghi nhận các chi tiết trang sức, yếm cổ, mô-típ quả trám và nửa quả trám trên thân voi cái.

Nhìn gần, ta thấy các chi tiết ấy không đơn thuần làm đẹp cho tượng. Chúng làm cho thân voi được nâng lên khỏi đời sống tự nhiên, trở thành một linh vật. Nhưng điều đáng chú ý hơn là trang trí không làm vỡ khối. Đây là chỗ người làm điêu khắc rất dễ nhận ra. Khi một khối lớn bị thêm quá nhiều chi tiết, nó dễ bị vụn, mất lực, mất sự liền mạch. Nhưng ở tượng voi cái, các vòng hạt, dải trang sức, hoa văn không nằm ngoài thân đá như phụ kiện gắn thêm. Chúng hòa vào bề mặt, đi theo nhịp của khối, làm cho khối vừa nặng vừa có nhịp thở.

Tượng voi cái vẫn là một thân thể lớn. Nó không mềm yếu, không trang sức theo nghĩa làm dáng. Khối thân đầy, chân vững, đầu đội vương miện nhưng không mất sức nặng. Vẻ đẹp của nó không phải vẻ đẹp mảnh mai, mà là vẻ đẹp của một sinh thể được nghi lễ hóa. Trong cấu trúc cặp đôi, voi cái không phải phần phụ của voi đực. Nó có thế đứng riêng, vẻ trang nghiêm riêng, sự hiện diện riêng.

Điều này cho thấy nghệ nhân Champa không chỉ khéo trong trang trí. Họ hiểu khối. Họ biết giữ cái toàn thể trước khi đi vào chi tiết. Với điêu khắc, đây là điều rất quan trọng. Chi tiết có thể hấp dẫn mắt nhìn, nhưng chính khối mới giữ linh hồn của tượng. Ở tượng voi cái Đồ Bàn, trang trí làm giàu cho khối, chứ không thay thế khối.

Voi đực: cái động bị giữ trong đá

Nếu tượng voi cái cho ta cảm giác về một khối được trang sức và nghi lễ hóa, thì tượng voi đực lại hiện ra bằng sức mạnh trực tiếp hơn. Đầu lớn, trán nở, tai xòe, thân căng, bụng đầy, bốn chân đặt chắc. Vòi voi buông xuống rồi uốn cong vào trong, gợi cảm giác như đang nắm hoặc nhổ một thân cây. Nhiều mô tả hiện vật cũng nhắc đến chi tiết vòi voi như đang quấn vào cọng sen hoặc nhổ cây, tạo cảm giác tượng ở trong tư thế động.

Tượng voi đực không bước đi thật. Nó cũng không hành động theo cách tả thực. Nhưng toàn thân nó chứa một lực đi. Cái động bị giữ lại trong trạng thái tĩnh. Đó là điều rất khó trong điêu khắc. Làm cho một khối đá đứng yên mà vẫn có sức chuyển động bên trong không phải chuyện của kỹ thuật đơn thuần. Nó đòi hỏi nghệ nhân phải hiểu trục thân, hiểu trọng tâm, hiểu độ nén của bụng, hướng của vòi, thế đặt của chân và sự căng của toàn khối.

Nghệ nhân Champa không tả voi theo lối giải phẫu chi li. Không có sự chăm chút quá mức vào nếp da, cơ bắp hay chuyển động sinh học. Nhưng họ nắm được thần thái căn bản của voi: nặng, chậm, mạnh, bền, có sức đẩy về phía trước. Họ không sao chép bề mặt của voi. Họ rút lấy cái cốt của voi rồi đặt vào đá.

Phần ngà của voi đực hiện đã bị gãy. Ở góc độ bảo tồn, đó là một tổn thương. Nhưng ở cảm nhận thị giác, vết gãy ấy cũng làm cho pho tượng có thêm chiều sâu thời gian. Một pho tượng ngoài trời không thể tránh khỏi mưa nắng, rêu mốc, sứt vỡ, phong hóa. Những dấu vết ấy vừa là nguy cơ, vừa là phần lịch sử của hiện vật. Người làm điêu khắc khi đứng trước một khối đá cũ thường không chỉ nhìn hình dáng ban đầu, mà còn nhìn cả thời gian đã đi qua bề mặt nó.

Hiện nay, tượng voi đực có dấu hiệu nghiêng khá rõ về phía trái khi nhìn chính diện. Sự nghiêng này làm thay đổi cảm giác cân bằng vốn có của khối tượng, khiến thế đứng uy nghi và lực trấn giữ ở góc nhìn chính diện bị suy giảm. Với một tượng tròn kích thước lớn, dáng đứng không chỉ là vấn đề kết cấu; nó là một phần giá trị tạo hình. Khi dáng đứng lệch đi, cách pho tượng hiện diện trước người xem cũng thay đổi.

Theo quan sát thực địa, hiện tượng nghiêng nhiều khả năng liên quan đến sự lún của nền đất sau thời gian dài chịu tác động của mưa nắng. Một tượng đá kích thước lớn không chỉ tồn tại bằng chất liệu đá; nó còn phụ thuộc vào nền đặt tượng, bệ đỡ, khả năng thoát nước và sự ổn định của đất. Chính ở đây, bài học điêu khắc gặp bài học bảo tồn: khối không thể tách khỏi nơi nó đứng.

Một cặp đối thoại

Cặp voi đá Đồ Bàn là một cấu trúc đực – cái. Hai con voi đứng đối nhau qua cửa thành, trước hết gợi chức năng canh giữ, trấn giữ. Nhưng nếu nhìn lâu hơn, ta thấy đó không chỉ là một sự đối xứng. Một bên thiên về sức mạnh trực tiếp của khối. Một bên thiên về vẻ trang nghiêm của trang sức. Một bên gợi lực nén. Một bên gợi sự nghi lễ hóa. Một bên dữ dội hơn. Một bên trầm tĩnh hơn. Chính sự khác biệt ấy làm cho cặp tượng sống.

Trong văn hóa nông nghiệp và trong nhiều hệ tín ngưỡng cổ ở Đông Nam Á, cấu trúc đực – cái thường gợi đến sự sinh sôi, tiếp nối, bền vững. Với cặp voi đá Đồ Bàn, có thể mở ra một cách đọc như vậy, nhưng không cần đẩy nó thành một kết luận đóng kín. Điều chắc hơn là: hai tượng được đặt ở một vị trí có ý nghĩa, nơi cửa thành, nơi người đi qua bước từ ngoài vào trong, từ không gian thường nhật vào một không gian quyền lực và ký ức.

Ở cặp tượng này, giới tính không bị che giấu, nhưng cũng không bị đẩy thành sự phô bày. Những dấu hiệu đực – cái được thể hiện vừa đủ, lặng lẽ trong khối đá. Chính điều đó khiến cặp voi không chỉ là hai linh vật canh giữ cửa thành, mà còn gợi một hình ảnh về sự sống, về sinh sôi và tiếp nối. Tính hiện thực ở đây không nhằm nhấn vào xác thân, mà để khẳng định một nguyên lý sống căn bản: sự tồn tại luôn đi cùng khả năng tiếp nối.

Khoảng trống giữa hai tượng vì thế không đơn thuần là lối đi. Đó là một khoảng ngưỡng. Người bước qua đó, dù có ý thức hay không, cũng đi qua một trường nhìn được tạo bởi hai khối đá. Điêu khắc ở đây không chỉ nằm trong từng tượng riêng lẻ. Nó nằm trong quan hệ giữa hai tượng, trong khoảng cách giữa chúng, trong vị trí của chúng trước cửa thành.

Có lẽ vì vậy mà cặp voi đá Đồ Bàn không chỉ gây ấn tượng bằng kích thước. Chúng gây ấn tượng bằng cách đứng. Chúng không chỉ là hai linh vật được đặt cạnh nhau. Chúng là một cặp đối thoại: giữa đực và cái, giữa sức nặng và trang sức, giữa bảo vệ và sinh sôi, giữa quyền lực và ký ức.

Dáng đứng của ký ức

Trong điêu khắc, đứng không chỉ là vấn đề cơ học. Một khối tượng muốn đứng vững phải có trọng tâm, bệ đỡ, sự phân bố khối lượng hợp lý. Nhưng để đứng lâu trong cảm nhận của người xem, nó cần một điều khác: lý do tinh thần để có mặt.

Sức đứng của cặp voi Đồ Bàn đến từ nhiều yếu tố: khối thân lớn, chân chắc, bệ đá, trọng tâm thấp, độ nén của toàn khối, sự tiết chế chi tiết và vị trí trước cửa thành. Nhưng nếu chỉ nói như vậy vẫn chưa đủ. Sức đứng ấy còn đến từ cảm giác chúng đã thuộc về nơi chốn. Chúng không giống hai vật thể bị đặt vào không gian. Chúng giống hai khối đã bám rễ vào đất.

Người làm điêu khắc hiểu rất rõ chuyện này. Trong xưởng, có khi chỉ xoay một khối gỗ đi một chút, nâng một chân tượng lên một chút, hạ trọng tâm xuống một chút, toàn bộ cảm giác tác phẩm đã thay đổi. Một khối có thể đúng về kết cấu nhưng thiếu sức sống. Một dáng có thể vững nhưng không có hồn. Cái khó không phải chỉ làm cho tượng không ngã, mà làm cho nó có lý do để đứng.

Tôi đã nhiều lần đặt tay lên đá ở Đồ Bàn. Không phải để kiểm tra chất liệu theo nghĩa kỹ thuật, mà để cảm. Người làm điêu khắc thường nghe vật liệu bằng tay. Gỗ có tiếng của thớ. Sắt có tiếng của nhiệt và va đập. Đất có tiếng của mềm và ẩm. Đá có tiếng im lặng sâu hơn. Đá của hai con voi Đồ Bàn không lạnh theo nghĩa một vật đã chết. Nó giữ hơi đất, hơi nắng, hơi mưa, và cả dấu tay của một thời đã khuất.

Từ cảm giác ấy, tôi nghĩ “ký ức Champa” trong cặp tượng không nằm ở một ý niệm xa xôi. Nó nằm ngay trong khối đá, trong dáng đứng, trong chỗ vòi cong, chân đặt, bụng nén, tai xòe, trang sức phủ lên thân voi cái, vết gãy trên voi đực, lớp rêu trên bề mặt, và cả độ nghiêng đang xuất hiện theo thời gian. Ký ức không phải điều chỉ được kể lại bằng văn bản. Có khi ký ức đứng trước mặt ta bằng một khối đá.

Đứng trước cặp voi ấy, tôi nghĩ đến một bài học giản dị của điêu khắc: không phải hình khối nào cũng cần kể chuyện bằng nhiều biểu tượng. Có những khối chỉ cần đứng đúng chỗ, đủ nặng, đủ im lặng, đủ bền bỉ, là đã có thể truyền đi một sức nặng tinh thần. Cặp voi Đồ Bàn thuộc về loại hình khối ấy. Chúng không nói bằng lời, cũng không cần một huyền thoại kèm theo để trở nên sâu sắc. Chúng nói bằng chính sự có mặt của mình.

Bảo tồn một dáng đứng

Việc cặp voi đá Đồ Bàn được công nhận là Bảo vật quốc gia là một sự ghi nhận cần thiết. Nhưng sau danh hiệu, điều quan trọng hơn là đời sống vật chất hằng ngày của hiện vật. Là tượng ngoài trời, cặp voi luôn chịu tác động trực tiếp của thời tiết, độ ẩm, rêu mốc và biến động nền đất.

Hiện trạng tượng voi đực bị nghiêng là điều cần được quan tâm, không chỉ ở phương diện kỹ thuật mà cả ở phương diện thẩm mỹ. Với một tượng tròn kích thước lớn, dáng đứng không đơn thuần là vấn đề kết cấu; nó là một phần giá trị tạo hình. Khi trục đứng thay đổi, cảm giác cân bằng, lực trấn giữ và thần thái của pho tượng cũng đổi khác.

Bề mặt tượng cũng đặt ra một vấn đề bảo tồn khác. Những mảng rêu, vệt ẩm và sắc độ loang trên thân đá không chỉ là dấu vết của thời gian, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách người xem cảm nhận hình khối. Chúng có thể làm đứt quãng sự liền mạch của bề mặt, che khuất hoa văn và làm thay đổi cách ánh sáng đọc trên thân tượng. Với điêu khắc, bề mặt không chỉ là lớp ngoài của vật liệu; đó là nơi hình khối hiện ra và thần thái của pho tượng được tiếp nhận.

Vì vậy, bảo tồn cặp voi đá Đồ Bàn không nên chỉ dừng ở việc xử lý vật liệu theo nghĩa kỹ thuật. Cần quan tâm đồng thời đến nền đặt tượng, bệ đỡ, khả năng thoát nước và tình trạng sinh học trên bề mặt hiện vật. Quan sát định kỳ, đo đạc độ nghiêng, theo dõi mức độ lún và diễn biến phong hóa là những việc cần thiết.

Với cặp voi đá Đồ Bàn, giữ gìn hiện vật cũng là giữ gìn dáng đứng của nó. Bởi dáng đứng ấy không chỉ giúp pho tượng ổn định trong không gian, mà còn giữ lại thần thái và ký ức hình khối của một linh vật Champa.

Kết luận

Cặp voi đá Đồ Bàn là một chứng tích quan trọng của điêu khắc Champa trên đất An Nhơn. Với hình thức tượng tròn kích thước lớn, cấu trúc đực – cái, vị trí ở ngưỡng thành và khả năng hiện diện độc lập trong không gian, cặp tượng cho thấy một trình độ tạo hình giàu nội lực của nghệ nhân Champa.

Tượng voi cái nổi bật bởi khối được trang sức và vẻ trang nghiêm của linh vật. Tượng voi đực nổi bật bởi sức nặng, lực nén và cái động bị giữ lại trong đá. Cả hai không chỉ mô phỏng hình voi, mà làm cho đá mang được thần thái của voi. Đó là điều quan trọng của điêu khắc: không kể hết, không tả hết, nhưng giữ được cái cốt lõi.

Với tôi, cặp voi đá Đồ Bàn còn là một bài học riêng. Bài học ấy không chỉ nằm trong lịch sử mỹ thuật, mà trong kinh nghiệm làm nghề: khối phải có trọng tâm, dáng phải có lý do, vật liệu phải được lắng nghe. Một tác phẩm điêu khắc muốn tồn tại lâu dài không chỉ cần kỹ thuật, mà cần một sức đứng tinh thần.

Hai con voi Đồ Bàn vẫn ở đó. Một đực, một cái. Một cặp linh vật. Một cặp chứng nhân. Chúng đứng trước thành cũ như đứng trước thời gian. Và trong sự im lặng ấy, chúng tiếp tục nhắc ta về một vương triều đã xa, một nền mỹ thuật còn để lại dấu sâu trong đá, và một vùng đất nơi ký ức Champa vẫn chưa hoàn toàn rời khỏi mặt đất.

Read Full Post »

Ông Tổ nghề

.Hải Hạc

.

Đám đông đã chia thành hai phe và tranh cãi rất quyết liệt. Cuộc tranh cãi có khi đổ máu đã kéo dài suốt 40 năm. Sự tranh cãi ấy bắt đầu từ những thứ tài sản cướp được của những người chạy trốn. Đôi lúc, qua những khe cửa rất nhỏ từ xa, có những ánh mắt nhìn về phía họ mà sợ hãi. “Lạy trời, lạy thánh, cho chúng ôm hết về mà im tiếng ngay đi”. Đó là bọn đĩ điếm và quân ăn cướp. Chúng đang giành giật nhau cái bức tượng màu trắng bạch kia là ông Tổ nghề của chúng. Có ông, chúng mới mang lại cái may mắn làm nghề được. Cuộc tranh cãi không ai nhường nhịn ai, nhưng đã đến lúc phải khánh thành bức tượng cho đúng ngày lễ trọng đại của dân chúng. Vậy nên về sau, chúng đều tôn xưng cụ Tổ là Tổ chung của cả hai nghề.

Dù sao thì điếm và ăn trộm cũng là đồng minh của nhau. Cụ Tổ sẽ bảo kê cho chúng cả. Ngày xưa, cụ đã phò trợ con cháu khai mỏ để đúc tiền, nấu nước biển làm muối đều có lợi chung cho thiên hạ. Cụ đã lập ra rất nhiều nhà thổ để chứa nhan sắc để dành đấy mà chờ lấy lãi từ sự ban ân sủng của bọn vua quan hay thương buôn. Chúng tụ họp lại mua vui thì chúng được lãi nhiều. Còn bọn người nhan sắc ấy vừa có tiền lại vừa nộp thuế làm lợi cho ngân khố chung. Còn những kẻ trộm thì dùng những bàn tay thần kỳ để khoắn sạch ngân khố ấy một cách nhanh và gọn, không để lại dấu vết. Chúng lập ra thật nhiều hội thảo để bán mua để được thật nhiều tiền thuế vào ngân khố chung. Cứ thế việc bán mua diễn ra rất sôi động, đủ các mặt hàng không sót một thứ gì: phân trẻ con, son phấn, nữ trang, vàng bạc, ngoại tệ, đất đai, huân chương huy chương, bằng cấp, và cả những chiếc bằng vàng đến ghế đã gãy. Chúng còn bày ra những phiên chợ bán cả nội tạng người sống. Chung quy là những đồng tiền ấy đã quay từng vòng tròn và rơi dần dần trong túi của bọn chúng cả, như trò xay nghiền bột ở cái cối đá. Như vậy, cụ Tổ đã mang lại nhiều phúc lành cho chúng lắm.

Bức tượng đã hoàn thiện những khâu cuối cùng khi đã tô son môi và sơn xong bộ móng tay màu đỏ choét. Sáng hôm ấy, chúng móc ông cụ vào một cái cẩu rồi đặt trên một chiếc thùng xe tải lớn. “Ông quá nặng, quả là hết sức nặng”, đám đông trầm trồ. Ông được chở đến đặt trên chiếc bệ ở một công viên rất rộng lớn. Ông đứng đấy, nét mặt rất uy nghiêm, theo cái nhìn rất uy nghiêm rất riêng của bọn chúng. Chúng không ngớt tấm tắc khen và vuốt ve:

“ Nhìn cụ Tổ như thần Ác, rất đẹp”

“ Nhìn như đao phủ chứ, thế này mới đạt chuẩn”

“ Như thần Bạch Mi ấy nhỉ”

“ Cụ tập Gym thật là siêng năng, bắp tay kìa, cứ cuồn cuộn”

Cứ đến mồng một, ngày rằm thì bọn gái điếm thì đều lấy khăn tay lau mồ hôi lau qua mặt cụ Tổ một lượt. Rằng như vậy thì khách sẽ lưu luyến lắm. Còn bọn trộm thì thắp hương khấn vái vào những kỳ thi lên cấp. Cứ đến mỗi kỳ, chúng phải thi thố thể hiện đẳng cấp của mình. Chúng được huấn luyện ngón nghề rất công phu: hành thích (ám sát), hành tẩu (bỏ chạy), hành ẩn (ẩn trốn), hành quy (hóa thân) và hành phục (nhập vai). Luật lệ của bọn chúng rất nghiêm ngặt và phức tạp: chỉ được truyền nghề cho con cháu ruột và dâu rể trong ngày mồng một và ngày rằm. Trong lần ấy, chúng được uống tiết gà sống và theo chân sư phụ trong ngày đầu tiên. Các môn sinh phải thực hiện thành công 99 vụ trộm trót lọt thì sẽ đạt cấp “ Phong” lên một chức khác cao hơn: cấp “Hỏa”. Đạt cấp “Hỏa” xem như gã học trò được giữ chức “trợ lý ăn trộm” và có quyền lập bàn thờ tổ và nhận đệ tử. Rồi cứ thế chúng thi nhau tập luyện để đạt các cấp cao hơn: Sơn, Thủy, Thổ, Mộc. Kẻ nào kém cỏi thì bị đánh rớt cho làm ăn mày nên chúng cố tìm mọi cách để thoát thân kể cả độn thổ hay bán rẻ người thân của chúng. Tháng tư năm nay trời nắng nóng rất sớm, cảnh buôn bán vẫn rất tấp nập. Những gương mặt nhan sắc được trát phấn thật dày đon đả chào thưa. Mồ hôi chảy nhễ nhại, những khuôn mặt phấn loang lổ màu trắng đen. Mùi nước hoa, mùi người, mùi mồ hôi…quyện vào nhau làm con người ta phấn khích dữ lắm. Người ta tổ chức cả lễ diễu hành rầm rộ ngoài phố với những chiếc xe rác mang cái đầu voi làm bằng giấy bồi được phủ lên những miếng vải màu mè đỏ xanh vàng rất rực rỡ. Người ta tổ chức rước kiệu những nhan sắc của nghề điếm. Hai cô gái mặt hoa được điểm trang thật kỹ lưỡng ngồi trên những chiếc xe ấy và đi giữa phố, chúng còn được che cả lọng vàng được cắt dán tỉ mỉ của những tay hàng mã lành nghề. Ngập tiếng tung hô. Năm nay chúng ăn mừng thật lớn. Những gương mặt gân guốc với những ánh mắt như lưỡi lê cứ ngước lên trên. Súng và gươm đao phủ khắp lối ngõ. Bọn kẻ trộm với đầy đủ sắc phong được ngồi chễm chệ ở hàng ghế phía trên. Chúng tụ hội về đây rất đông. Chúng bắt tay nhau, ôm hôn thắm thiết trước ống kính truyền hình. Tình cảm hay đang dò xét ánh mắt của nhau mà tính nước giành giật những cái ghế của cụ Tổ.

Bên dưới, đám đệ tử đang duyệt binh, chúng đi hai bước thụt lùi ba bước rất điệu nghệ. Lũ ăn mày đang lếch thếch đứng hai bên đường nhìn chúng rất thán phục.

Có rất nhiều sư phụ đã đến dự, ngực đeo đầy huân chương. Họ được ngồi ở bục bên trên dành cho những người từng mang chức sắc. Họ đã từng đã truyền nghề cho chúng nay đã giải nghệ vì tuổi gà sức yếu nhìn lũ trâu ăn phè phỡn mà ứa cả ruột gan. Chúng không hề biết chia chát mà còn vơ vét đến nỗi các cụ không có những lộc rơi lộc vãi nào cả.

Bên dưới, đám dân đen hò reo ủng hộ rất nhiệt tình.

Trưa, tắt nghẽn đường. Mọi thứ ùn ùn. Đói bụng. Chúng đạp lên nhau tìm đường về nhà.

Tối khuya, đám hậu duệ của chúng phóng xe bạt mạng, hoặc rung lắc trong những cái loa vặn to hết cỡ, hoặc chém nhau. Chúng đang ngáo đá.

Hàng ngày, hàng tuần, chúng lại rèn luyện và thi lên cấp. Những cuộc mua bán. Những lễ lạt. Những bức tượng. Những cái cổng chào. Những chiếc ghế. Những chiếc huân chương. Những con số. Những giải thưởng. Hoa hòe, lủng lẳng và cũng đầy phản trắc.

Bọn gái điếm lần lượt mặc vào và cởi ra những bộ váy áo liên tục trong ngày.

Bọn kẻ trộm lần lượt được sắc phong và đánh rớt. Lũ ăn mày kêu la đầy đường.

Bức tượng của cụ Tổ vẫn sừng sững vậy. Nghiêm trang. Vẫn đôi môi và bộ móng tay đỏ choét. Cụ càng ngày càng bị béo phì ra bởi con cháu cứ ép cụ phải ăn lộc liên tục. Cụ sắp đạt chuẩn của kỷ lục ghi nét thế giới.

Chúng rất tự hào. Chúng đúc tượng cụ có mặt khắp mọi nơi, trong nhà ngoài ngỏ. Thỉnh thoảng chúng lại sờ lên đầu cụ và khề khà: “ Cụ được lắm, chúng con cảm ơn công lao to lớn của cụ”.

Hải Hạc

Read Full Post »

Vực ở phố

.

Nguyễn Trí.

.

Thức là một thứ rất thiệt ở hẻm sáu mốt.

Nói là hẻm nhưng bề thế lắm. Sau lên hàng khu phố hẳn hoi. Bốn hướng dân số thuộc loại khủng. Phòng trọ dăm bảy dãy. Tạm trú Nam Trung Bắc, cả Tây Nguyên đều có mặt. Đủ thứ nghề, từ hủ tíu gõ, hột vịt lộn, chưng gai giò, ba bánh đạp, có cả loại…liều phận mình bán nguyệt buôn hoa.

Tất cả đều tự xếp mình dưới trướng của Thức.

Giang hồ nào cũng có cái đệm kèm theo như Tám Thẹo, Bốn Bù Loong, Sáu Vũ Bảo… Thức thì không, trụi lủi. Nhưng anh chị em nhà Thức lại chúa ăn theo. Bụi đời, tạm trú cả thường trú làm ơn đừng đụng chạm tới Thủy Thức, Thưởng Thức, Thọ Thức nếu muốn làm ăn nuôi vợ nuôi con.

Muốn an lành phải biết. Biết làm sao? Thằng Hải chồng con Ánh Loan miền tây lên. Chạy Honda ôm, không biết luật đóng hụi chết, đã bị đòn còn bị cấm hành nghề, con vợ có tí nhan sắc mang ra làm kế mỹ nhân mới được vô biên chế mà chạy. Ghê ta? Hơn cả ghê, gớm lắm. Xong cái án năm năm tù về tội mua bán tàng trữ ma túy và cầm đầu đâm chém giành lảnh địa, vừa về đến nhà Thức ra một đòn là cả hẻm tâm phục khẩu phục liền. Đòn gì? Con Thủy – chị Thức – mua bán nhà giải tỏa lấy tôn, sắt, xà bần bị cạnh tranh bởi một đầu nậu khác. Nghe nói có người ăn hiếp bà chị thân yêu. Thức phê một mũi ma túy, na con rồng xăm ở trong tù, cái đầu ở ngực, đuôi vắt xuống tận chân cùng cái mặt cô hồn mò xuống chỗ bán mua. Kẻ cạnh tranh không biết sợ con rồng hay sợ thành tích ở tù bỏ của chạy lấy người ngay lập tức, bọn cò con ăn theo cũng rút lui có trật tự.

Sự biết điều được tính bằng giấy bạc. Không một nghề nào trong hẽm không đóng hụi chết. Ba bánh đóng tuần, Honda ôm đóng ngày. Nhiều ít tùy vào thu nhập, không luận ai, tất nhiên chừa dân thường trú. Vậy mấy đứa bán phấn buôn hương đóng cái gì?

Đóng người. Thức muốn người đẹp nào là má mì phải chiều. Thôi kệ đi – mấy má nói với gà – Chiều nó đi em, với lại nó xì ke ôm ấp cho vui thôi, chả có gì đâu. Ma mì nói để an ủi chớ gà nào qua tay Thức mà không hãi. Đừng nghĩ xì ke không nghĩ đến khoản đó. Chỉ mấy thằng thiếu thuốc mới lo kiếm thuốc, còn Thức là dân mua bán, trong tay luôn đủ và đầy. Gái vào tay nó đâu bình thường như khách tìm hoa. Phê vô Thức hành hạ thế nầy thế nọ như thú vật… Ma mì cũng biết, nhưng làm sao?

Tạm trú mong Thức bị hốt cốt, nếu cần chết luôn đi cho rồi. Làm ăn khó khăn, tiền nhà, tiền điện nước thêm cái triều cống uất không chịu được. Mong vậy thôi, chứ Thức là con quỷ, tù tội về nó hóa trùm Lu-xi-phe. Buổi sáng Thức nhâm nhi cà phê quán cóc, con nghiện đến giao tiền, rồi tự động đến gốc cây nầy, cục gạch kia lấy hàng. Công an cũng có truy quét, nhưng đành chịu. Bắt được vài thằng dỡ gạch lấy hàng, chưa kịp thu nó đã quăng xuống cống phi tang, đâu có tang vật để truy… Ai dám đứng ra tố cáo Thức mua bán hoặc thu hụi chết? Bằng chứng đâu? Thời nào cũng phải nhân chứng vật chứng, đâu phải ưng sao nói vậy. Có Tề Thiên cũng bó tay.

– Chuyện của Ánh Loan vợ Thằng Hải mới tội nghiệp.

– Tội nghiệp khỉ mẹ gì, con nhỏ đó ăn theo thằng Thức cũng làm trời làm đất, nói thiệt với ông, gái miền tây….

– Nè, đừng có quơ đũa cả nắm, dân miền tây nghe được họ lột da đầu mày liền. Dân nào mà không có người nầy người nọ. Ở đâu cũng có anh hùng. Ở đâu cũng có thằng khùng thằng điên. Ai dám nói Sài Gòn, Huế, Hà Nội không có trời ơi đất hỡi, trong chùa còn có Sư Hổ Mang nói chi đời…

– Tui vui miệng nói vậy thôi, ông làm gì dữ vậy, tui xin lỗi được chưa?

– Đâu có được, nói phải uốn lưỡi, phải thông qua bộ não chớ. Tao là dân xứ Thần Kinh nè, nghe câu huế mộng, huế mơ ai ngờ huế… cũng tự ái, nhưng nghĩ lại, cũng có dăm ba anh lợi dụng giọng Huế ngọt ngào. thành mang tiếng. Thiệt tình mà nói em gái miền tây sông nước mười em đẹp hết chín rưởi, bọn đứng đường cứ dạ em ở Bến Tre, Đồng Tháp, Cần Thơ mà khoe thành miền Tây mang tiếng, mày hiểu chưa?

– Xin lỗi lần nữa được hông? Tui xin phạt một li…. Khà….Rồi tới ông… Tiếp vụ Ánh Loan đi

– Khà…. Con nhỏ đẹp ác liệt luôn. Túm lại cỡ người mẫu thời trang phải ước ao có cái bo-đỳ như nó, gương mặt thì tầm cở á hậu. Tao đi đó đi đây gặp người đẹp không ít, nhưng gặp Ánh Loan là mộng mơ, mơ mộng liền…

– Kha kha kha… Ông tiếu lâm thiệt. mộng mơ gì ở đây ông?

– Thấy cái đẹp mình thấy đời đẹp hơn, hiểu hông?

– Hiểu, hiểu. Người đẹp là một kì quan, đúng hông?

– Ok. Ánh Loan đẹp nhưng lấy trúng một thằng chồng không biết trân trọng. Cứ rượu vô là…

– Mấy tay miền Tây rượu dữ lắm ông ơi….

– Nữa, lại miền Tây. Tao miền Trung, mày Ban Mê Thuột không đang rượu là gì? Nói chung bọn đàn ông mình, mười thằng rượu hết chín, còn một bị đau bao tử. Miền Tây có uống nhiều hơn một tí, nhưng dân sông nước thôi, còn ở phố họ cũng chừng mực lắm. Mày quơ cả nắm vô, lọt tai họ lột da đầu nữa à…

– Ông hở cái đòi lột da đầu, rồi tiếp đi.

Thằng Hải không hiểu sao bị Thằng Thức ghét, không cho chạy ôm. Nó biểu vợ qua năn nỉ hộ. Thăng du côn Thức, thấy nhan sắc thích quá, đòi con nhỏ lên giường. Nó nghĩ Ánh Loan cũng như mấy con móng đỏ, muốn là được nên sàm sở, ai ngờ bị phản ứng kịch liệt. Con nhà đàng hoàng, lại có chồng, ai lại để cho đàn ông động tay động chân, nó bạt tai đàn anh, chạy về trọ bù lu bù loa với chồng. Biết thằng chồng nói sao không?

– Sao?

– Đù má…Có mất miếng thịt nào mà mày làm dữ vậy, mày đánh nó là tao biến khỏi thành phố này luôn. Đồ con ngu.

Vậy mà Thức không làm gì cả, con nới tay cho Hải. Thằng đàn ông nào cũng có một chổ đâm đầu vô để chết, là gì biết không? Là nhan sắc, là tình yêu. Thức say đắm Ánh Loan. Hải vừa ra khỏi nhà, Thức đã đến. Trước Ánh Loan, Thức hóa thành con mèo tội nghiệp. Nó vung tiền ra giúp đỡ người đẹp…nỉ non, òn ỉ…Trong khi đó thằng chồng chỉ biết tiền, bỏ bê cô vợ trẻ. Có bữa ngà ngà hơi men, bạt tai vợ rồi đi kiếm của lạ… Ánh Loan thút thít khóc đã có Thức săn sóc vỗ về, mày hiểu hông?

– Hiểu.

– Hiểu sao?

– Đường mật…. Mưa dầm thấm lâu…

– I như rằng. Cuối cùng Ánh Loan lọt tay du côn Thức

– Thằng Hải biết không?

– Cả cái hẽm sáu mốt ai cũng biết, chỉ mình nó không biết.

– Lạ vậy?

– Lạ cái đầu mày, nó làm như không biết.

– Nó không yêu vợ nó à?

– Đàn ông có nhiều tay rất lạ. Có thằng vì tiền đem vợ mình dâng cho kẻ khác.Tao có quen một thằng đich thân đưa vợ đến vũ trường làm vũ nữ. Đêm nào nàng ” nhảy sô” nó chạy xe về một mình.

Hải mặc kệ vợ và Thức thành một cặp. Ánh Loan từ một chân chất hiền lành hóa khô cằn đá sỏi. Ngày cặp kè với người tình, đêm về ngủ với chồng, có đêm ngủ luôn với Thức. Từ đá sỏi cô gái dần sắt và máu, cũng lạnh lẽo với đời. Ở quê lên cô xem việc đóng hụi chết là độc ác tàn nhẫn, khi thay mặt Thức thu tiền cô lại thấy là điều tất nhiên.

– Vậy thôi. Ăn cắp quen tay ngủ ngày quen mắt …. Bộ trấn lột vậy mà chính quyền không trị hả ông?

– Từ từ – dzô đi – Tao làm cái coi, mày cầm li lâu quá… khà…. Sau nầy có thằng Thuận dưới Đồng Nai lên chạy ba bánh đạp.Nó cũng chung theo lệ…hẽm. Nhưng tuần đó con Loan đòi thêm, thằng Thuận không chịu, vậy là thằng Thức đập cho một trận. Tuyên bó cấm hành nghề. Thuận cũng chúa lì đòn, nó cứ chạy…. Thằng Thức thấy lệnh mình không linh ngang nhiên tịch thu xe…

– Mẹ ơi, cha chú dữ a. Đâu coi pháp luật ra gì.

– Thì vậy, Thằng thuận điên lên phát đơn kiện Thức về tội đánh người vô duyên cớ, ăn cướp tài sản công dân… Chụp ngay cơ hội, Công An phường lôi thằng Thức lên tạm giam ba ngày…

– Ba ngày mùi mẽ gì.

– Thằng Thức nghiện nặng, nhốt ba ngày nó vật vã như con dòi. Công An bài trừ ma túy lập hồ sơ chờ đưa đi cai nghiện cưỡng bức…Sau đó thả nó về.

– Rồi sao?

– Về nhà, nó độp một mũi, bị sốc đi luôn…

– Chuyên nghiệp mà cũng bị sốc à?

– Biết sao không? Bon giao hàng ma mảnh lắm. Ánh Loan ở nhà phân hàng bán lẽ. Ngày đầu nó còn giao thứ thiệt, biết Thức bị tó nó trộn ba cái bá láp vô… Thèm quá Thằng thức đâu còn lí trí mà luận ra…

– Rồi sao?

– Công An bắt đầy đủ tang vật. Ánh Loan bị đưa đi trại cai nghiện hăm bốn tháng….

Read Full Post »

Hồi Ức

.Nguyên Hạ Lê Nguyễn

.

Ngày xưa ấy…cũng trên sân ga này, đứa bé nhà quê: là tôi ngày ấy.

Tôi đã từng đón đưa những người thân về những chuyến đi xa…

Hồi ức cũ : luôn là nỗi nhớ trong lòng mỗi người, khi mỗi lẫn gợi nhớ , cho ta một

cảm xúc lâng lâng khi mỗi lần nhắc đến.

Cảm xúc luôn dâng tràn trong trí óc già nua của tôi bây giờ…ẩn mờ trong lớp bụi thời gian về quãng thời gian thật xa về thành phố cũ.

Thành phố Qui Nhơn, nơi ghi dấu chân tôi của những ngày thơ ấu và nhìn tôi lớn lên ở tuổi thanh xuân….

Biển và sân ga của thành phố quê hương tôi, luôn là nơi chốn ghi dấu bao kỷ niệm , hành trang mang theo suốt một đời xuôi ngược, mỗi khi đưa tâm tư về những ngày tháng cũ, ngậm ngùi , nhớ thương khôn nguôi.

Những ngày tuổi nhỏ được theo mẹ đón đưa những người bà con tận

phương xa về thăm nhà vào những ngày giỗ lớn trong họ tộc, hay những

đám cưới gả trong họ hàng. tôi luôn theo chân mẹ tham gia….và cũng

từng đỏ hoe đôi mắt khi mọi người nói câu giã biệt…Đứa bé trong tôi

ngày ấy cũng biết khóc theo khi thấy cảnh tạ từ…

Niềm vui hớn hở lúc chờ dưới sân ga , Tiếng còi tàu và tiếng ầm vang nghiến vào đường rây khi con tàu ghé vào sân ga…vẫn như vang vọng đâu đây.

Cái cảm giác tươi vui của đứa bé chạy theo mọi người hóng chuyện, hầu như không mấy kẻ quan tâm đến đứa bé đi theo, bé mọn và là một vai phụ nhỏ mọn…

Góp vài nụ cười cùng mọi người…liếc mắt nhìn những quà cáp của người về từ

xa…và chờ mong một chút quà được phân chia của người mới đến.

Niềm vui thật bé nhỏ nhưng đượm nỗi hân hoan của một lần

đón đưa…hay tiễn biệt.

Một chút vui của những ngày bé dại…

.Những đón đưa …và tiếng hú của những con tàu luôn gợi nhớ

trong tôi về những ngày xa xưa ấy.

+++

Cũng tại sân ga này của những ngày bắt đầu tuổi mới lớn, cùng bạn

bè rời thành phố đi ứng thí ở những trường xa nhà….

Mẹ tôi cũng đưa

tôi ra sân ga, với những bịn rịn và những dặn dò khi đưa tiễn, dù cũng

chỉ năm ba ngày.

Cũng chỉ là một lần xa nhà ngắn ngày nhưng sao mắt mẹ và mắt tôi

vẫn đượm buồn và khi con tàu bắt đầu hú lên những tiếng còi giục

giã…tôi vẫn nhìn thấy mắt mẹ đỏ hoe, mắt tôi đượm buồn cuống quít.

Rồi năm tháng đi qua…sân ga và những con tàu luôn là nỗi nhớ

dậy lên trong suốt cuộc đời tôi của những lần trở về thăm nhà…Khi

tôi trưởng thành và đi lấy chồng xa….niềm nhớ nhung mong đợi trong

tôi lớn dần theo năm tháng.

Vẫn nhớ hoài những lần đưa con về nhà thăm mẹ vào những ngày cuối

năm…

Sân ga luôn là nỗi háo hức, một sự mong chờ dõi mắt, khi con tàu

giảm tốc độ khi tiến vào sân ga…nỗi vui mừng òa vỡ trong tôi, qua

mắt nhìn dò kiếm những người thân…cố chen nhau ra khỏi toa tàu …và

được ôm mẹ ngọt ngào trong vòng tay ấm …

Mẹ ơi , con đã trở về….

Kia rồi, mẹ tôi, chị tôi, em tôi, và những đứa cháu nhỏ …hình

ảnh của tôi ngày xưa…hình ảnh gợi nhớ một thời bé dại…luôn là sự

háo hức trong tôi trong những lần trở về thăm mái nhà xưa mà tôi luôn

nhớ về trong suốt cuộc đời xuôi ngược, tháng năm trôi trong sự xa cách

mỏi mòn nỗi nhớ nhà.

++++

Bây giờ…những lần trở về thăm nhà của tôi không tính bằng đơn

vị tháng của mỗi năm mà là từng bao nhiêu năm của từng thập kỷ.

Từ lúc mẹ tôi lên chuyến tàu đêm rời thành phố Quy nhơn vào

Saigon tiễn gia đình tôi lên sân bay quốc tế TSN….đông đúc những

người đưa tiễn , với quần là áo lượt. và hoạt náo những thanh âm, lần

ấy tôi đã đi một chuyến thật xa…hết nửa vòng trái đất.

.Buổi tiễn đưa lớn nhất trong cuộc đời mà tôi còn nhớ mãi…thay

đổi cả vận số một đời tôi…

Đứa bé nhà quê theo mẹ trên sân ga ngàycũ

Thiếu nữ tỉnh lẻ ngày nào dắt díu đám con thơ về thăm mẹ vào

những ngày giáp tết…

.Một người già vọng nhớ quê xưa , một lữ khách tha phương cầu thực …nay trở lại

nhà…trở lại với quê hương ….

Một nỗi buồn thao thiết, khi bỗng dưng nghe mặn ở vị giác, vì biết lần trở lại mái nhà xưa tôi không còn nhìn thấy dáng mẹ già dưới sân ga cũ.

+++

Ngày ấy… mẹ tôi đáp chuyến tàu nhanh vào Saigon đưa tiễn chúng

tôi rời đất nước ra đi, nhưng … lần ấy mẹ tôi lại không ra sân bay

đưa tiễn chúng tôi, người chỉ vào với chúng tôi trước một tuần, nấu

cho chúng tôi những món ăn ngon mà các con và tôi ưa thích, chuẩn bị

vật dụng và vài món cho các con tôi mang theo bằng tất cả tấm lòng của

mẹ…

Rồi mẹ tôi nấp sau cánh cửa lúc cả nhà tôi lên xe.

Trên sân bay với đông nghịt những người đưa tiễn, nhưng tôi vẫn

thấy thiêu thiếu hình bóng thân thương của mẹ.

Tôi dõi tìm lần cuối trước khi bước vào phòng kính mà người ta gọi

là “phòng cách ly” …khi đã bước vào đây là tất cả sẽ xa lìa mọi sinh

hoạt bên ngoài và xa cách muôn trùng khi phi cơ cất cánh…

.Giã biệt đất nước, giã từ quê hương, giã từ những người thân và

giã từ hình ảnh thân thương của mẹ tôi.

Có lẽ giây phút này mẹ tôi đang ngồi một mình trong căn nhà nhỏ,

với những giọt nước mắt nhỏ thầm xuống bàn tay run vì nhớ thương con

cháu, khóc thầm trong niềm vui và nỗi buồn xa cách cho một lần biệt ly

mà không đưa tiễn….

Những lần tôi trở vể thăm quê nhà không có bóng dáng mẹ tôi đón

đưa hay tiễn biệt vì tuổi già và bệnh tật…

Những lần sau nữa của những chuyến về thăm quê… khi mẹ đã

không còn., một mất mác lớn nhất trong cuộc đời và tất cả những gì

thuộc về người chỉ còn là kỷ niệm.

.Niềm vui và nỗi háo hức trong tôi không như xưa với nỗi chờ

mong mỏi mắt.. khi trở về nhà không còn thấy bóng mẹ…mà chỉ còn thẫn

thờ thắp mấy tuần nhang và viếng mẹ với những cánh hoa vô hồn nơi

nghĩa trang Ghềnh Ráng.

.Sân ga và những con tàu chợt đến chợt đi….như những thay đổi

của những lần trở lại, vẫn thoáng buồn và không mang cho tôi những

xúc cảm ấm nồng…chỉ là sự bàng hoàng khi con tàu vào bến với những

con đường mới mở, những bảng hiệu mới sơn và nhũng bạn bè xưa cũ không

còn, và nhất là những người thân yêu nhất của tôi cũng đã lìa xa…

Bao năm qua… Khi bước chân tôi trở về hay ra đi…không còn

nhìn thấy hai con mắt đỏ, và những giọt nước mắt âm thầm nhỏ xuống của

mắt mẹ thân yêu….

Bây giờ …tôi trở lại thành phố xưa…ngập tràn những bóng đèn xanh đỏ, những con đường mới mở rộng thênh thang…Tôi sẽ về thăm biển, thăm lại mái trường xưa, thăm bè bạn, thăm học trò cũ của tôi thuở mới bước vào đời.

Tất cả ẩn mờ trong con mắt mờ, mũi đỏ và bàn tay run lau vội giọt nước vô tình nhỏ xuống giữa trời xuân.

.Thoảng trong hương xuân còn sót lại nơi thành phố cũ dấu yêu, chắc còn vương lất phất cơn mưa bụi,

Hương xuân đã về bên đó chưa???

Người về quê cũ…con tàu đợi

Cha mẹ còn đâu…mấy kẻ chờ

Trở lại sân ga ôn chuyện cũ

Sương sa mái tóc bóng trăng lu

Trở lại sân ga…về thăm biển

Hoàng hôn sắc tím một niềm riêng…

Atlanta Những ngày mong chờ trở về quê mẹ.

Nguyên hạ_ Lê Nguyễn

Read Full Post »

Từ Nguyên Thạch

.

Giấc ngủ trưa chập chờn bị đánh thức bởi tiếng gõ cửa khe khẽ. Nhìn qua cửa kính. Lộp độp, lộp độp… Ồ, mưa ! Mưa đầu mùa!

Vùng ngồi dậy mở cửa sổ. Gió hất tung mái tóc, mang theo mùi đất ẩm vào phòng, ngai ngái và thân quen. Chợt nghe lòng rưng rưng vì một điều gì rất khó nói. Như thể gặp lại người thân.

Mưa rơi tí tách trên mái nhà. Những chồi cây lấm láp bụi giờ như mới được lau sáng màu xanh làm lây niềm vui sang con người. Tôi ngắm nhìn. Tôi lắng nghe. Mưa gõ cửa ký ức đánh thức những kỷ niệm ngủ quên bao tháng ngày trong tôi. Mở cửa, rón rén bước ra hiên. Chợt thấy trong tôi có thằng bé chạy ào ra sân tắm mưa, uống vào lòng những giọt nước mát, mẹ kêu mãi không về. Mưa của ngày hôm qua đây mà! Ôi, mưa không có tuổi! Vâng, mưa vẫn là đứa trẻ của ngày xửa ngày xưa. Còn thằng bé ngày xưa bây giờ trở thành người đàn ông tuổi lục tuần, tóc đã bạc, trán đã hằn những nếp gấp của thời gian, giấc ngủ khi chập chờn khi mê mệt. Nhưng hình ảnh thằng bé ngày xưa cười toe toét dưới mưa thì còn mãi trong lòng.

Mưa có gì bên trong mà lưu giữ bóng người không phai?

Mà đâu chỉ một hình bóng cũ, mưa còn lưu giữ cả một phận người. Lớn lên đi học xa nhà, có những chiều mưa bay qua cầu Bình Triệu gió rít nghe lòng lạnh cóng nỗi nhớ nhà da diết. Nhớ nồi sắn luộc nóng hổi mạ nấu chiều đông. Ra trường đi dạy. Những cơn mưa rừng miền Đông Nam Bộ làm tối cả một góc trời. Nhớ bạn bè trùm mền đánh tú lơ khơ cho qua cơn đói. Nhớ những hôm thầy trò ngồi trong lớp nhìn mưa giăng ngang trời, phòng học không cửa nẻo, gió thốc vào lạnh thêm nỗi nhà.

Và với thành phố này, ta có biết bao kỷ niệm với những con người ta yêu. Để thêm yêu từng mái hiên, góc phố, hàng me những lần trú mưa hò hẹn…

Bây giờ bạn bè đã xa, người còn người mất. Chỉ còn mưa vẫn về mỗi cuối mùa năm học. Mới hay mưa là tri kỷ. Trong mưa chiều nay xui ai đầy tâm sự. Trải hết lòng ra cho nhẹ cõi lòng. Vì vẫn có người lắng nghe, chia sẻ, võ về, an ủi. Đời đi qua với bao niềm vui nhưng sao cũng lắm nỗi buồn. Đời một lần đến rồi đi như làn gió nhưng sao tình đời cứ nặng lòng ta? Vì mưa dạy ta hãy sống hết lòng với thời khắc hiện tại. Mới thấy cuộc đời có quá nhiều điều tốt đẹp mưa muốn kể cho ta. Mưa dạy ta sống chân tình, chung thuỷ. Vì trước mưa ta không giấu được điều gì. Mưa dạy ta sống hết lòng cho nhau vì không có cuộc đời thứ hai để đến.

Chiều nay, lấy ra cái áo mưa cũ xếp lại phẳng phiu đón một mùa mưa nữa lại về. Tôi lại xuống phố, song hành với mùa mưa đang đến.

Read Full Post »

Nỗi lòng của Mẹ

Nguyên Hạ Lê Nguyễn

.( Nhân ngày lễ MẸ …Tôi gởi lên đây một bài viết với tất cả nỗi lòng của MỘT NGƯỜI MẸ VIỆT NAM …Xin tặng tất cả những ai còn có MẸ)

.

MẸ….. .MOMMY………MAMA……MÁ……MOTHER……MAMAN

Tất cà những chữ viết thân thương, những từ ngữ phát ra từ môi mỗi người bắt đầu bằng chữ M.

Nhưng chữ ” Mẹ ” phát ra từ môi của nhũng người Việt Nam vẫn nghe ấm nồng và thân thương nhất vì tôi là người Việt Nam

, Tôi được người Mẹ Việt Nam sinh ra tôi và tôi thừa hưởng di sản quí báu ấy của người và tôi cũng đã làm công việc thiêng liêng ấy giống như người…

Tôi cũng đang làm mẹ với bốn đứa con…

Chúng ta là những người Mẹ Việt Nam.

Tôi không phải là một nhà văn lỗi lạc , một nhà thơ giỏi giang …Không thể dùng hết những từ ngữ, chữ viết hay nhất để diễn tả hết những tinh hoa, những con chữ sâu lắng hay hùng hồn nhất để trang trọng nói lên những niềm vui, nỗi lòng ngưỡng mộ viết hết tâm tư mình khi nhắc đến hai chữ “NGƯỜI MẸ” và nhất là người Mẹ Việt Nam trên trang viết này nhân ngày lễ mà tôi sắp trình bày.

Ngày lễ “MOTHER!S DAY”

Chỉ còn hơn 10 ngày nữa …Năm nay ngày lễ Mother!s day rơi vào chủ nhật ngày 10 của tháng Năm …

Ở Việt Nam chúng ta thường vinh danh người Mẹ vào ngày lễ ” Vu lan. hay còn gọi là mùa báo hiếu” , vào ngày này ….

Tại các chùa chiền hay tổ chức những buổi thuyết trình hay ca hát, ngâm thơ, tất cả những bài hát về Mẹ…

Trong ngày này các hội đoàn sẽ tổ chức những buổi vinh danh các bà Mẹ.

Họ gắn lên ve áo các bà Mẹ những bông hoa hồng cho những người đã làm Mẹ:

Hoa màu đỏ cho những ai còn có Mẹ.

Hoa màu trắng cho những ai không còn Mẹ

Những bông hoa từ tay ai gắn lên ve áo của các bà Mẹ thật bình thường như một việc làm tự nhiên và không chút xúc cảm về màu sắc..

.Nhưng đến một ngày nào đó….Cũng trên ve áo mình nhận bông hoa màu trắng ấy…

.Nỗi hụt hẩng của đứa con mất Mẹ, nỗi trống vắng tâm hồn về một tình thương bao la đã vụt bay xa, tâm tư của người con mất Mẹ sẽ cho ta nỗi thống khổ ngút trời…

Một cuộc tình đã ra đi…chúng ta sẽ tìm thấy một cuộc tình kế tiếp, cuộc sống và tiền bạc có ra đi khỏi tay ta …

Chúng ta sẽ tìm lại được bằng chính đôi tay mình…

Nhưng khi đã mất đi Cha Mẹ…

Ngàn đời ta vẫn là kẻ mồ côi.

Trong văn chương Việt nam của chúng ta có câu:

Mẹ già như chuối ba hương

Như xôi nếp ngọt như đường mía lau

Những người Mẹ Việt Nam của ngày xưa qua bao thời đại vẫn là tấm gương sáng ngời, chịu thương chịu khó, thắt lưng buộc bụng lo toan cho đàn con không quản ngại nắng mưa, những người Mẹ quê không biết dành cho mình miếng ăn ngon, không bao giờ nghĩ cho thân mình

Tác phẩm Bông hồng cài áo của Thiền sư Thích Nhất Hạnh luôn nhắc nhở chúng sinh phải biết phận sự của con cái với cha mẹ đã luôn đi vào lòng người như một bài học cho mỗi đứa con.

Hay những bài Trường ca Mẹ cũng là những ngôn ngữ của văn chương nhắc ta nhớ về những công khó và tấm lòng của Mẹ cho con, những người mẹ Việt Nam chân chính

Mẹ Việt Nam không son không phấn

Mẹ Việt Nam chân lấm tay bùn.

Những người Mẹ quê của ngày xưa và cả ngày nay cũng được nhạc sĩ y vân viết lên bài ca Lòng Mẹ, bài ca này đã đi vào lòng tất cả những người Việt nam, cho dù ở bất kỳ nơi nào trên trái đất, những người dân Việt khi nghe bài hát này đều thấy lòng rưng rưng và nỗi xúc cảm dâng trào …

Lòng Mẹ bao la như biển Thái bình dạt dào..

.

.Lòng Mẹ tha thiết như làn gió lùa rì rào…

+++

Những người Mẹ trên biển Đông cũng đã đi vào truyền thuyết, những người Mẹ đã từng cắt tay mình chảy máu cho con thơ được no lòng qua cơn đói khát, những người Mẹ xả thân bảo vệ con mình trước nanh vuốt của bọn khát máu hung tàn trên biển Đông không quản ngại thân mình qua những lời kể lại của các thuyền nhân hay nhũng gương hy sinh trên khắp cùng trái đất…

Những gương sáng và những tấm lòng hy sinh cho con trẻ của các bà Mẹ Việt nam, cũng được nhắc nhở qua bao giấy mực, nhưng thực tế những đứa con của Mẹ, những con người bằng xương bằng thịt do Mẹ tạo ra cũng chưa mấy ai làm nổi cho Mẹ một nụ cười trọn vẹn…

Câu nói nào vẫn còn vẳng bên tai ta :”Nước mắt không bao giờ chảy ngược”.

Cũng để nhắc nhở mọi người nhìn lại mình trong cuộc sống xử thế cho phải đạo chứ không phải là sự bất biến của cuộc đời, trong những kinh nghiệm và triết lý sống của bản thân con người …

Trong cuộc đời thường của người dân Việt, theo nếp sống của những con người Á Đông, cha Mẹ và con cái có thể chung nhau một mái nhà, những ngôi nhà cổ hay những gia đình Việt nam vẫn sống chung ba bốn thế hệ hay thậm chí năm hay sáu thế hệ chung một mái nhà…

Thường gọi theo từ Hán Việt là tam , tứ, ngũ…

Tứ đại đồng đường hay Ngũ đại đồng đường..

.Là một phúc đức cho họ tộc đó, vì ông bà cha mẹ , con cháu, chắt…Sống chung với nhau trong một mái nhà.

+++

Những chuyện ở bên ta không mấy khi xảy ra ở các nước Âu Tây, khi đời sống văn minh và thích cuộc sống riêng tư và những điều kiện vật chất dư thừa, mỗi con người muốn hưởng trọn những lạc thú riêng mình, mặc dù cha mẹ cũng dưỡng nuôi con cái cho tới ngày thành đạt hay cũng có những cha mẹ chỉ lo cho con trẻ đến tuổi 18 là cho chúng ra góp mặt với đời, tự do bương chải, tự do quyết định cuộc sống của mỗi người.

Những con người chúng ta, nhũng ai bất hiếu với đấng sinh thành thì cũng chỉ là những con người không làm nên công trạng gì cho bản thân và xã hội,

Những con người đáng phỉ báng và không đáng làm người

.Đó là chuyện của ngày xưa…

Vì thế chuyện nói về cha mẹ và tấm lòng hiếu thảo với cha mẹ là chuyện hiếm thấy trong xã hội tự do bình đẳng của các nước phương Tây.

Khi con cái đã trưởng thành, mỗi người tự tìm một chỗ ở của riêng cá nhân đó, tự quyết định lấy cuộc đời của mỗi người, tự do tìm bạn và tự do kết hôn và tự do ly hôn khi không còn thấy thích hợp với người bạn tình mà họ cảm thấy không thích hợp nữa.

Chuyện của kẻ phương Tây khi tìm đến nhau cũng một mục đích cuối cùng là tìm nhau với cảm giác lạ và điểm cuối ” vẫn là cái giường ” là mục đích cuối .

Khi những cha mẹ Việt Nam phân tích sự việc này cho con trẻ thì bị con cái cho là ” những người già tụt hậu và cho là đấng sinh thành phạm một lỗi la762m to lớn đối với xã hội phương tây ngày nay???

+++

Riêng phần cha mẹ dù già hay trẻ cũng tự giải quyết lấy cuộc sống của họ, nếu chẳng may một người đã sớm ra đi hay không sống được với nhau đến phút cuối cuộc đời thì cũng tự đảm đang lấy những sinh hoạt của mình ..

Vì thế cái cảnh một người sống trong một căn nhà và chỉ mỗi một người trong căn nhà của mình, ra vào cũng chỉ một mình, ốm đau thì cũng chỉ một mình vào bệnh viện hay tự động tìm cho mình một chốn yên thân, gởi mình vào các viện dưỡng lão để xung quanh có những người cùng cảnh ngộ với nhau cho khỏi tủi lòng ….Và từng ngày:

Hái sao đang chớp trên trời

Trăng soi bóng nước, cỏ mời dấu chân

Bước đi những bước âm thầm

Gió lay bóng lá, cõi người… cõi ta….

+++

Trong một năm cũng có hai ngày lễ để tưởng nhớ đến Cha Mẹ, đó là ngày lễ :

“Mother!s day” và ngày lễ ” Father!s day “

Ngày lễ dành cho Mẹ rơi vào ngày 10 tháng năm năm nay , khi đến ngày này các con cái thường mua một tấm thiệp chúc mừng Mẹ :”HAPPY MOTHER!S DAY” và một món quà gởi về cho Mẹ,:”’

Có thể là một túm hương thơm, một bó hoa , một túi xách hay một bộ quần áo hoặc một cái gilft card , có thể mua bất cứ lúc nào mẹ thích và vật gì mẹ thích….

Và với người cha cũng vậy…

Sự biểu lộ tình cảm của con cái nơi chốn văn minh này cũng thể hiện qua từng ấy sự việc…sau ngày lễ những bậc làm cha mẹ cũng chỉ ngậm ngùi mân mê những gì mà con cái ban tặng cho mình..

.Đôi khi bận rộn với công việc chúng quên mất cái ngày “Báo hiếu ” này thì những bậc làm cha mẹ cũng chỉ ngậm ngùi “thông cảm” cho đám con mình.và vui lòng dấu tiếng thở dài vì không thấy bóng con về .

Tấm lòng của những bậc làm cha mẹ thì muôn đời vẫn rộng mở và lúc nào cũng ki cóp vun quén cho các con, dành hết mọi sự tốt đẹp cho con trẻ, nhất là những bậc làm cha mẹ là người Việt Nam, suốt đời cặm cụi, hy sinh tất cả cho đàn con, mong cho các con thành đạt và có cuộc sống và chỗ ngồi vững vàng trong xã hội văn minh..

.Sau khi chúng đủ lông đủ cánh thì xin trả chúng về cho nước Mỹ và những đứa con mang dòng máu da vàng mũi tẹt, nhưng bây giờ chúng đã dùng phương pháp giải phẩu tiến bộ nâng mũi lên thật cao ..Sửa sang tất cả những chỗ cần vun đắp cho giống người phương Tây nên cũng sinh hoạt giống kẻ phương Tây chăng???

+++

Những bậc cha Mẹ Việt Nam vẫn biết trước những oái oăm của cuộc đời nên đa phần cũng muốn lui vào bóng tối, nhường ánh sáng văn minh cho con trẻ trong sự cam chịu và hảnh diện vì đã có những đứa con giỏi giang do mình sinh ra, vẫn vui vẻ trong cam chịu và không tiếng thở than, và vẫn hòa niềm vui khi mỗi lần nhắc đến những đứa con…

Mà một đời Mẹ đã dưỡng nuôi cho đến ngày thành đạt.

Mẹ vẫn biết :

Con sông nhỏ không trở về nguồn

Nước vẫn chảy về lòng biển lớn

Mỗi đứa con …Dòng sông của Mẹ

Hòa biển đời… Lòng Mẹ bao la.

Những tấm lòng của các bậc làm cha mẹ không bao giờ muốn lụy phiền cho con cái, chính là những đức tính mà chúng ta đã học tập từ cha mẹ chúng ta của ngày xưa, những cha Mẹ Việt Nam của những ngày xưa xa lắc xa lơ..

.Những cha mẹ quê của chúng ta ngày cũ mang bản chất chân quê, suốt đời bên bờ tranh ngõ cụt , một nắng hai sương, chạy bữa ăn cho chúng ta mỗi ngày, kiếm miếng cơm bằng mồ hôi nước mắt..

Vì thế … những người làm cha mẹ thế hệ chúng ta vẫn hằng tưởng nhớ cha mẹ mình và trong tâm luôn nhớ về công ơn khó khổ ấy :

Mẹ tôi đó :

Chẳng ngại nắng mưa luôn ngửa mặt

Nhọc nhằn trĩu nặng cả đôi vai

Ví như con đổi thời gian ngược:

Đổi cả nhân gian : Tiếng Mẹ cười

Ngày xưa con không biết có ngày lễ Mother!s day để dâng lên Mẹ những bông hoa Sen tinh khiết, những đóa Hồng ngát hương.

Bây giờ con chỉ biết gởi lên bàn thờ Mẹ, những bó hoa mà các con của con gởi về biếu Mẹ chúng :

LÀ CON CỦA MẸ

Bây giờ con xin mượn ngày này dâng lên Mẹ những hương hoa thế tục gởi Mẹ :

NỖI LÒNG CỦA NGƯỜI MẸ VIỆT

NAM

Bây giờ cuộc sống của những người mẹ già ” lưu vong”:

Là sự đợi chờ mỏi mắt khi các con ban cho mẹ già một ân huệ: ” Là cho các cháu về thăm mẹ mỗi tuần hay mỗi tháng trong năm???

Đôi lúc các con muốn mượn một lỗi lầm nhỏ nhặt của mẹ để được làm ngơ …không chút quan tâm khi cha mẹ già yếu, trái nết đôi lần…

Được làm ngơ hay ” Lơ đẹp” cho khỏi phiền hà khi nghe ai nhắc đến…rằng ta cũng còn có ” đấng sinh thành”…

Thật tội nghiệp cho những bậc làm cha mẹ lưu lạc xứ người( Tôi không dám lạm bàn về những đứa con còn trong quê hương Việt Nam )

Những bà cụ già nơi xứ xa …Luôn mỏi mắt chờ mong con cháu ghé thăm..

.Một ân huệ mà trời còn ban cho họ…

Thân phận của người già còn có chỗ để chờ mong???

Nhân ngày lễ MẸ …Tôi chỉ muốn nói lên nỗi hoài mong của một người mẹ Xứ xa.

.Những ai còn có mẹ hãy nhớ rằng : ” Mai này ta cũng sẽ già…Và ta cũng sẽ giống người mẹ già hôm nay là Tôi…”

Atlanta April 29th 2026

Nguyên hạ_ Lê Nguyễn

Read Full Post »

Lặng lẽ sinh tồn

 Nguyễn Hoàng Anh Thư

.

Cuộc sống hiện tại hối hả và bận rộn, nhiều khi chúng ta lướt qua quá nhanh chẳng kịp lưu lại điều gì, ví dụ những ngày này hàng cây hai bên đường đã xanh hơn, những mầm non đã lớn thành cành nho nhỏ sau mùa bão lũ.

Chưa kịp ngoảnh nhìn lại thì ký ức đã chất chồng lẫn lộn. Nhớ na ná đâu đó điều này điều kia chắp vá như đã từng xảy ra, từng đi qua, thỉnh thoảng lại nôn nao khi bất chợt chạm những gì yêu thương cũ. Tất cả đó, đã là thuộc về.

Trong khu vườn trường sáng nay, nắng đã tràn lên mọi nẻo hành lang, những lối đi về phủ tràn đầy nắng, bất chợt làm cho con người ta nhớ về những ngày mưa dài rong rêu. Dọc theo khuôn viên, từng ô cỏ hình chữ nhật là những gốc cây đại thụ. Nào phượng, điệp vàng, xà cừ, những thân đước cao vút ngút ngàn dấu vết cuống lá đã từng xanh trên thân cây. Những thân cây sần sùi thời gian, trên một thân cây lại ký gửi, nương nhờ nhiều đời sống khác. Lan rừng, tầm gửi, bồ đề, rễ lơ lửng trong không khí, treo mình giữa gió, uống nắng dầm sương.

Sinh tồn đôi khi là chuyện bám được vào đâu đó giữa chênh vênh. Là học cách chịu đựng bóng râm khi chưa tới lượt mình đón nắng. Là biết chờ mùa mưa, dù tháng ngày đang khô khốc. Ngước nhìn lên tán cây, bầu trời bị chia thành nhiều mảnh bởi những đường gân chằng chịt nhưng luôn tạo ranh giới, nhường nhịn. Sự sống, vì thế, không phải lúc nào cũng tròn trịa và ngay ngắn. Nó có thể méo mó, ký sinh, chen lấn, thậm chí làm tổn thương lẫn nhau. Con người cũng vậy, có người sống vì có niềm tin, về một điều gì đó để vui, hạnh phúc. Có người bị những nỗi buồn quấn quanh như tầm gửi. Mọi thứ đang lặng lẽ sinh tồn. Như khi đứng dưới một thân cây đầy vết tích, chúng ta nhận ra rằng điều lặng lẽ mới là sự kiêu hãnh của đời sống.

Những thân cây già luôn mang dáng vẻ rất giống con người khi đã đi qua nhiều năm tháng. Mùa này, những thân cây khô khốc đứng lặng giữa trời không một chút gió. Ngước nhìn lên thật kỹ mới thấy trên sự khô khốc ấy đang có biết bao đời sống khác nương tựa vào. Sự sống đôi khi thật lạ, có thể nảy mầm ngay trên một thân cây cháy sém, một cành cây đã trụi lá, hay giữa khoảng không chẳng có gì để bấu víu.

Có lẽ con người cũng vậy.

Có những người nhìn bên ngoài rất mạnh mẽ vững vàng như thân cây lớn đứng giữa trời, sâu bên trong họ cũng đầy những vết thương. Họ vẫn đi qua cuộc đời với vẻ bình thản, vẫn che mát cho người khác dù chính mình đã có lúc chực gãy đổ. Và cũng có những người sống như dây leo. Họ không đủ mạnh mẽ để đứng một mình nên phải bám vào một điều gì đó, một niềm tin mong manh rằng rồi mọi chuyện sẽ tốt hơn. Người ta thường nghĩ dựa dẫm là yếu đuối nhưng thật ra đôi khi đó chỉ là cách để tồn tại. Giống như những rễ cây treo lơ lửng giữa trời kia, có lẽ chúng chẳng thích chênh vênh nhưng đó là cách duy nhất để chúng tiếp tục tồn tại.

Ngước nhìn lên một lần nữa, những tán cây đan vào nhau giữa nền trời xanh. Bên cạnh những nhánh cây chết khô vẫn bám víu vào đó một chùm lá của loài khác, xanh non và mềm mại. Sự sống luôn là như vậy, luôn tồn tại đồng thời với tàn úa, với mất mát, chia lìa. Hình như mọi thứ mùa này đều lặng lẽ như đang ngủ yên đâu đó đợi mùa mưa đến để hồi sinh. Tất cả vẫn còn đủ lòng tin để sống tử tế với cuộc đời.

Niềm vui sáng nay là tôi đã nhìn thấy một thế giới ấy. Thế giới nhiều tầng của các loài cây trong khuôn viên trường. Tôi là người thấp nhất bởi tôi phải ngước lên nhìn chúng. Tôi vẫn bình thản ngẩng đầu nhìn trời. Vẫn đủ dịu dàng để nâng niu một bông hoa, để nhớ đến bao con người đã sống và đi qua, nhớ từng câu thơ của tiền nhân để lại.

Ở Huế, buổi sáng bên con đường ven sông, những hàng cây đổ bóng dài xuống mặt đất. Người đi xe đạp lướt qua, mặt trời mắc lại giữa những tán lá, ánh sáng len qua từng khoảng trống nhỏ, lặng lẽ và kiên nhẫn. Xưa Cao Bá Quát đi trên sông Hương mà viết: “Trường giang như kiếm lập thanh thiên”. Sông Hương không còn mềm mại lững lờ, là một lưỡi kiếm dài dựng thẳng giữa nền trời xanh. Người ta thường nghĩ đến sông luôn là những gì yên ả như bến vắng, con đò, tiếng mái chèo khua nhè nhẹ. Nhưng với Cao Bá Quát, dòng sông lại mang khí chất mạnh mẽ và cô độc, một thứ gì đó vừa đẹp vừa sắc, tĩnh lặng và thiêng liêng. Có lẽ chỉ những người từng đi qua nhiều bão tố mới nhìn ra con sông như vậy. Họ không chỉ thấy nước là nước, cây là cây. Họ nhìn thấy trong đó số phận của chính mình. Một thân cây già đứng lặng giữa trời cũng giống như một lưỡi kiếm đã bị thời gian làm cùn đi nhưng vẫn còn nguyên khí phách. Chính trên thân cây ấy, lá non vẫn mọc, rễ vẫn buông, chim vẫn tìm về làm tổ. Cũng như dòng sông kia, bề ngoài những tưởng là tĩnh lặng nhưng bên trong đang sôi trào sức sống nên vẫn chảy mãi sông ơi.

Con người đôi khi không thể lúc nào cũng mềm mại xuôi theo mọi dòng chảy. Có những lúc phải biết giữ lấy phần cứng cỏi của mình giữ lấy một đường thẳng giữa rất nhiều cong vênh của cuộc đời. Sự dịu dàng là một vẻ đẹp, kiên cường mới là thứ giúp người ta đi qua giông gió. Sóng xô vào đá mới thấy mình trắng xóa, vạn vật trên đời luôn neo vào nhau, có thể như sóng và đá kia nhưng mắt người không nhìn thấy đó thôi. Nếu không có ghềnh đá đứng đó, có lẽ sóng chỉ lặng lẽ đi qua như một dải nước xanh vô danh không biết mình có thể tung bọt vỡ vụn rồi sáng lên dưới mặt trời đẹp đến thế.

Vạn vật gắn bó vào nhau, lặng lẽ sinh tồn như sóng và đá kia. Con người thường nghĩ mình tự do, tự đứng một mình giữa cuộc đời. Nhưng thật ra ai cũng đang được giữ lại bởi một điều gì đó. Đôi khi chúng ta chẳng để ý gì tiếng chim hót líu lo mỗi sáng, hay hàng cây trên một con đường quen thuộc đi qua, một góc quán xưa gợi nhớ thềm nhà cũ. Tự đứng một mình giữa cuộc đời chỉ là mắt người thường quen nhìn những thứ lớn lao mà quên mất những sợi dây nhỏ bé ấy. Cho đến một ngày nó đứt đi ta mới biết mình từng neo vào đó nhiều biết dường nào.

Read Full Post »

Hạt mưa quen

Nguyên Hạ Lê Nguyễn

.

Tí tách…tí tách…tí …tách

Âm thanh đều đều …thánh thót nhẹ tâng như tiếng đập nhẹ của con tim, âm thanh ấy rơi vào tai tôi biết bao buổi sáng khi giật mình tỉnh giấc, thân quen rơi vào không gian tĩnh lặng như một điệp khúc du dương mờ nhạt .

Gần hai tuần qua,,,trở lại nhà cùng những thân quen trong căn nhà mới đến, những cỏ cây trong vườn khô cứng tự bao ngày…

Sáng hôm nay vừa tỉnh thức, chùng chình trên chiếc giường cô quạnh …mở bàn phím định tìm ý viết một chút cho các học trò cũ tôi vào đọc mỗi ngày…

Nhìn qua khung cửa…sân sau ướt sũng vì những hạt mưa trút xuống vào tối hôm qua…

+++

Là những hạt mưa từ mái nhà chảy vào ống máng và thánh thót chảy xuôi vào cái thùng phuy lớn để giữ nước tưới vườn rau sau nhà, vườn rau đủ loại mà hàng ngày tôi chăm chút, di dời từ nơi này sang nơi khác, vun xới , tỉa tót từng cây non, lá úa ; và cũng chính là niềm vui duy nhất của tôi trong thời gian này.

Ôi những lá rau lang non mướt mới gieo trồng … những lá húng thơm, lá rau chua mượt mà và những tía tô tím thẫm, rau răm, rau quế, ngò gai, hành hẹ, ớt xanh, ớt vàng, ớt tím…

Những chậu và nhiều thứ khác khi trở về tôi đã bắt đầu mua về

chăm chút .

Hàng năm cứ vào cuối tháng ba khi tiết trời vẫn còn se se lạnh tôi đã mặc áo ấm , đeo bao tay, giang mình đào xới trên mảnh đất vẫn còn chút hơi lạnh của những ngày tháng đông giá chưa qua.

Không giống những cơn mưa ào ạt rơi , ồn ào trên mái tôn, lao xao chảy tứ tung vào những kẽ hở, những lỗ đinh hở hang của mái tôn xiêu trong những căn nhà mái tôn tạm bợ, bỡi chỉ là những vách mượn của nhà kế bên..

.Khi mưa xuống , nước chảy vào nhà không mời gọi, sau một trận mưa cả nhà thu dọn tàn cuộc mất hết cả nửa ngày, những mái tôn ngày ấy đã từng che mưa nắng cho cuộc đời đã qua của tôi trong những ngày xa xưa ấy…

Cũng là những cơn mưa …nhưng hạt mưa bây giờ làm mát mẻ những cây lá khu vườn nhà tôi bây giờ, giọt mưa rơi bây giờ chỉ làm cho người nghe cái cảm giác gợi nhớ, chỉ làm người nghe trở mình lười biếng muốn nằm thêm , không muốn di dời thân xác bên trong chiếc mền còn ấm hơi người qua một chặng dài được ấp ủ…

lơ mơ nhìn lại quãng thời gian qua…

Rồi chợt buồn, chợt mãn nguyện hay chợt vui sao với chỗ của mình, tôi đã bằng lòng với chỗ của mình khi những hạt mưa bây giờ gợi nhớ chuyện năm xưa.

Cũng chỉ là những hạt mưa …những giọt nước từ trên trời đổ xuống nhưng những âm hưởng và lợi ích khác nhau qua bao nhiêu chặng đường dài của một kiếp làm người, những mơ ước không thành, những mơ ước lãng quên…

Những kiếp đời khổ ải cũng chỉ vì những hạt mưa cuồng nộ,

.

Sự trông đợi, sự cam chịu hay sự hờ hững không mong đợi ngóng chờ cũng chỉ là do tâm trạng và cuộc đời của mỗi con người cảm nhận và qua bao chặng thời gian và không gian trong cuộc đời mà ta không nhìn thấy .

Mưa luôn đi với nỗi buồn…mưa đến rồi đi, rơi rơi rồi tạnh…

Còn nỗi buồn thì luôn quắt quay ở lại bên mình, gậm nhấm nỗi riêng tư, tái tê, ủ ê và phiền não.

Nỗi buồn luôn dấy lên trong những lúc một mình nghe mưa rơi tí tách, đó là tâm trạng của rất nhiều người.

Mưa còn làm muôn sinh vật trở mình xanh tốt, đem lại cho khung cảnh quanh ta một màu xanh tươi sáng lạn…

Nhưng đôi lúc cũng làm ngập úng mọi nơi đem nước tràn bờ và nỗi đau mất mác, những trận mưa dai dẳng từ ngày này sang ngày khác mang bao khổ lụy cho những người dân nghèo không chỗ nương thân, những mái nhà xiêu đổ và những tàn phá vì mưa rủ theo bão táp phong ba.

Ôi những trận mưa dai dẳng nơi mảnh đất miền Trung khốn cực nơi chốn sinh ra tôi.

Ngày còn ở quê nhà mỗi lần nhìn mưa rơi nặng hạt trên mái tôn xiêu, hay những lần chạy mưa thôi làm ướt chiếu giường trong căn nhà ẩm thấp, dùng chậu thau hứng những giọt nước vô tình chảy xuống căn phòng, lúc ấy những hạt mưa không mời gọi đã làm khổ một quãng đời tôi.

Hay những lần đợi mưa trở lại để chực chờ hứng lấy những giọt nước trời ban , đủ dùng cho mọi sinh hoạt trong gia đình thay cho những thùng nước cáu bẩn múc từ mé sông tạp nhạp những vật thãi bẩn thỉu ..

.Thời gian gia đình tôi còn sinh sống tại miền Tây thuộc tỉnh Hậu Giang vào thập niên tám mươi nơi vùng đất xa mờ thuộc Kênh D vùng Cái Sắn ..

(.Gia đình tôi bị trục xuất khỏi thành phố, về đây tìm chốn nương thân,)

Mưa đem lại hy vọng và sức mạnh cho mẹ con tôi ngày ấy

Thời gian này mỗi lần nằm nghe cơn mưa đổ …lòng eo sèo “mơ ước chuyện tương lai”…

Mơ sao có được căn nhà đúc hai ba mê, khi cơn mưa đến không thon thót lo ướt giường thấm chiếu…

Mơ nhà mình có nước máy chảy phủ phê, chỉ cần đưa tay vặn là ngập tràn nước mát, không dùng thau , chum, can ,cóng chực chờ hứng giọt nước trời ban…

Mơ sao những đứa con tôi không “bụng ỏng đít beo” vì uống vào cơ thể những bợn nhơ bẩn thỉu…chỉ giọt nước của trời mới tinh khiết cho muôn người,

Mơ sao … cho đám con tôi được sởn sơ như cây xanh chóng lớn.

Và còn biết bao điều mơ ước khi con người ta gặp cảnh khốn cùng chỉ biết than thở cùng trời cao, tỉ tê cùng mưa bão.

Đôi lúc hận mình, hận nỗi gian truân, giọt nước mắt hòa vào giọt nước mưa rơi xuống, tinh khiết và chen phần não nuột, những giọt nước mắt buồn thương cho thân phận cũng đã bao lần hòa chung giọt mưa bao bận, mà mưa vẫn là nhân chứng cho tiếng nói tận con tim.

+++

Bây giờ mỗi sáng giật mình tỉnh thức nghe giọt mưa tí tách bên tai mà không sợ ướt chỗ nằm, không sợ thiếu nước dùng khi thức dậy,

Bây giờ những ước mơ đã thành tựu, giọt nước mưa đã làm chứng nhân bầu bạn, chính những giọt mưa cho tôi nhận biết sự bằng lòng với những gì mình có được…

( bỡi lòng tham của con người là vô hạn, được mấy người nhận biết mình đã hoàn thành những ước mơ…)

Uớc mơ bé nhỏ của những ngày mới lớn với ông xanh: Tôi chỉ cầu xin trời thôi mưa…

Chóng nắng cho mẹ tôi được buôn may bán đắt sau buổi chợ về không bị ướt cơn mưa…

Ước mơ sao cho chỗ nằm của mấy mẹ con tôi không bị sũng nước vì những lỗ đinh trên mái tôn tuôn đổ lấm ướt cả chiếu giường cho giấc ngủ được bình yên..

Mơ sao…ngày hôm sau tôi khỏi phải thu dọn tàn cuộc bỡi cơn mưa trong nỗi buồn lấm ướt…

Ước mơ cơn mưa xuống giữa ban ngày cho mẹ con tôi hứng được nhiều nước mưa đủ dùng cho những ngày kế tiếp, cho nguồn nước tinh khiết không đem bệnh tật đến cho đám con thơ.

Những ước mơ bé mọn theo tháng năm lớn dần theo bánh xe quay đều nhịp, tôi lăn xả vào cõi người với muôn vạn đắng cay khổ ải, quên mất những ước mơ bé mọn ngày nào, quên đi bao nỗi lo toan và những điều hằng mơ ước.

Những ước mơ lớn dần và trở thành vô tận, những tham vọng trở mình,..

Nếu không nhờ những hạt mưa thánh thót rơi tí tách bên tai khi giật mình trở giấc vào chặng đời của ngoài ” Bảy bó ,”

Những ước mơ trở lại trong buổi hoàng hôn… gợi nhớ trong tôi những mơ ước đã thành hình, khi tóc xanh đã đổi màu thì mới chập choạng nhận ra.

Bây giờ dẫu cơn mưa kéo dài bất tận, rả rích từ ngày này sang đêm nọ…tôi cũng chỉ đứng sau rèm nhìn ngắm hạt mưa rơi..

.Mỉm cười không chút buồn lo.

_ Hôm nay mình sẽ bình an … ngồi viết chuyện năm xưa..

_ Hôm nay mình sẽ gọi các con về ăn món bánh xèo chiên…vì là ngày mưa …

_phải vậy.

_ Hôm nay mình sẽ cám ơn những hạt mưa đã làm chứng nhân cho những mơ ước mình đã vuông tròn.

_ Cám ơn những giọt mưa bây giờ trút xuống làm tươi rói những cánh hồng mới nhú trong vườn nhà tôi bên kia khung cửa kính,

Làm đẹp khu vườn nhà tôi và tươi tắn nụ cười tôi.

_ Cám ơn những giọt mưa ngày mai sẽ trút xuống làm tươi rói những bông hoa trên mộ chí mà người thân và bạn bè trao tặng tôi buổi giã từ.

_ Cám ơn những hạt mưa tắm mát tuổi thơ tôi

Làm chứng nhân cuộc đời tôi

Ngày mai tắm mát xác thân tôi

khi tôi giã từ mưa nằm xuống …

Vẳng bên tai …tiếng mưa rơi tí tách

Ước mơ thành và hiện tại bình an.

Cám ơn những hạt mưa đã theo tôi

Tí tách, tí tách…hay tràn sân mưa đổ

Vẫn bình yên …gọi thầm những hạt mưa đêm

Mưa tí tách…

những đêm đông lạnh giá

Thấy bình yên

trong chỗ chỉ mình ta

Ta quay về

những ước mơ ngày cũ

Lòng ngậm ngùi

ngóng đợi hạt mưa quen.

Xin cám ơn những hạt mưa quen.

Lawrenceville April 17th 2026

Nguyên Hạ-Lê Nguyễn

Read Full Post »

Lê Trọng Nghĩa 

.

Tôi cũng đã đi qua một phần đời đắm sâu với thơ và chữ nghĩa. Nhưng ở đây, tôi chỉ có thể nói từ chỗ của mình, chỗ của một người làm nghệ thuật thị giác. Tôi không muốn định nghĩa thay nhà văn. Càng không muốn đứng ngoài mà phán quyết văn chương phải là gì, nên là gì, hay được phép dùng công cụ nào. Tôi chỉ muốn nhìn câu chuyện hôm nay bằng kinh nghiệm của thân thể, của xưởng, của vật liệu, và của những biến động mà nghệ thuật tạo hình từng đi qua.

Tôi từng tin phẩm giá của điêu khắc nằm ở mồ hôi đổ xuống vật liệu. Nằm ở những ngày đứng lì trước đá, trước gỗ, trước sắt thép. Nằm ở việc học nghe tiếng thớ gỗ, độ câm lặng của đá, mùi khét của mối hàn như một phần kéo dài của cơ thể mình. Tôi từng nghĩ chính sự vật lộn trực tiếp ấy mới làm nên tư cách của người làm điêu khắc. Rằng phải có tay, có sức, có va đập, có bụi, có lửa, có những sai lệch rất nhỏ của cơ thể in lên bề mặt vật chất, thì hình khối mới thật sự mang linh hồn của người làm ra nó.

Bởi vậy, khi công nghệ số và in 3D bắt đầu đi vào xưởng, tôi không thể nói mình không bị chạm tự ái. Tôi biết có những nhà điêu khắc ngày nay không còn trực tiếp chạm vào vật liệu theo cách cũ. Họ phác thảo, dựng hình trên máy, thử nhiều phiên bản, chọn một phương án, rồi giao phần thi công cho bàn tay khác. Đứng trước điều ấy, tôi buộc phải tự hỏi, nếu máy có thể gánh bớt phần thi công, nếu bàn tay không còn là nơi duy nhất quyết định hình khối, vậy thì phần phẩm giá mà tôi từng ký thác vào mồ hôi, vào sức tay, vào sự chịu đựng vật liệu ấy nằm ở đâu.

Phải mất một thời gian tôi mới nghĩ khác đi. Tôi nhớ lại khoảng ba mươi năm trước, khi nghệ thuật sắp đặt và nghệ thuật ý niệm vừa ló vào đời sống mỹ thuật Việt Nam. Khi ấy, không ít họa sĩ gạo cội đã mỉa mai khá nặng lời. Đó mà cũng là nghệ thuật sao, chẳng qua là trò bày biện của những người không biết vẽ. Bây giờ nhìn lại, tôi thấy mỗi lần nghệ thuật bị chạm bởi một hình thức mới, một công cụ mới, hay một quan niệm mới, phản ứng đầu tiên thường vẫn là thế. Người ta nghi ngờ, chế giễu, phủ nhận. Không hẳn chỉ vì cái mới dở, mà còn vì cái cũ trong mình đang bị lung lay.

Đi qua một quãng như thế, tôi mới hiểu rằng mồ hôi của điêu khắc không chỉ nằm trên bề mặt vật liệu. Nó còn nằm trong những đêm thức trắng với bản vẽ, trong những lần xóa đi làm lại, trong sự do dự kéo dài trước một quyết định cuối cùng. Có những thứ người ngoài không thấy. Nhưng người làm nghề biết. Công cụ có thể hỗ trợ bàn tay, nhưng không thể quyết định thay cái nhìn.

Vì thế, không thể chỉ vài câu lệnh rồi đem ra in 3D, hoặc thuê người khác đúc hợp kim, đục đẽo, triển khai, mà thành một tác phẩm điêu khắc. Cái hiện ra trước mắt có thể là một vật thể tạm ổn, một hình thức đủ chỉn chu để đứng đó. Nhưng tác phẩm nghệ thuật không chỉ là một hình thức đẹp được làm ra. Nó còn phải mang dấu vết của một tiến trình, gần như một câu chuyện dài của người nghệ sĩ với vật liệu và hình khối ấy. Nó phải là thứ đã đi qua thời gian, lao động, những lần sai, những lần bỏ, những lần quay lại, những lần tự bác bỏ chính mình để đi tới một quyết định sau cùng.

Bởi vậy, tôi không còn nghĩ giá trị chỉ nằm ở chỗ thủ công hay máy móc. Thủ công tự nó không bảo đảm chiều sâu. Máy móc tự nó cũng không triệt tiêu giá trị. Bởi rất có thể người nghệ sĩ đã đổ xuống đó một quãng mồ hôi rất dài từ trước khi chạm vào máy móc. Điều đáng nói là một hình khối có thực sự đi qua thời gian của suy nghĩ, của lựa chọn, của mồ hôi hay không. Dù là thủ công hay qua công cụ, thứ gì đã thật sự đi qua thời gian và lao động của một ý thức sống, thứ đó vẫn có thể có giá trị.

Trong lịch sử nghệ thuật tạo hình, trước khi máy ảnh ra đời, hội họa hiện thực từng gắn chặt phẩm giá của mình với khả năng tái hiện thế giới. Danh giá của người họa sĩ được chứng thực qua bàn tay mô tả giống thực. Khi máy ảnh xuất hiện, cú sốc không chỉ là kỹ thuật. Với một phần giới họa sĩ, đó còn là một sự xúc phạm tinh thần đau đớn. Điều họ mất hàng chục năm khổ luyện, từ hình họa, giải phẫu đến viễn cận, một chiếc máy lại có thể làm trong một cú bấm. Và đi cùng cú sốc ấy, không ít phản ứng mang màu sắc đạo lý cũng xuất hiện. Tranh mới là nghệ thuật. Ảnh chỉ là cơ khí. Hội họa mới có linh hồn. Máy ảnh chỉ sao chép.

Nhưng lịch sử không đi theo cách đơn giản như thế. Máy ảnh không giết chết hội họa. Nó chỉ lấy khỏi hội họa một đặc quyền cũ, và cũng vì vậy buộc hội họa phải đi tìm một phẩm giá sâu hơn. Monet không còn chỉ vẽ sự vật, ông vẽ ánh sáng đang đổi trên sự vật. Van Gogh không giữ hình thể trong trạng thái cân bằng, ông để phong cảnh và đồ vật rung lên theo cường độ nội tâm. Cézanne bắt đầu dựng lại thế giới bằng tương quan hình khối và mặt phẳng màu, như thể hội họa không còn sao chép cái thấy mà đang nghĩ lại chính cách nhìn. Điều máy ảnh gây ra không phải cái chết của hội họa, mà là một cuộc đau buộc nó phải rời khỏi chỗ trú cũ.

Từ kinh nghiệm ấy, tôi nhìn sang văn chương hôm nay với một cảm giác vừa dè dặt vừa chia sẻ. Dè dặt vì tôi không đau theo cách của những người đã định danh đời mình bằng con chữ, bằng nghề viết. Tôi không sống trọn số phận mình trong ngôn ngữ như họ. Nhưng tôi vẫn chia sẻ, vì tôi nhận ra ở đó những tương đồng sâu sắc với cú chấn động mà nghệ thuật tạo hình đã từng đi qua, khi một công cụ mới chạm tới phần mà người làm nghề từng tin là đặc quyền sâu nhất của mình.

Quanh câu chuyện AI, giới văn chương đang có nhiều phản ứng rất mạnh. Có người khước từ ngay từ đầu. Có người đón nhận một cách dè chừng. Có người rất nhanh đã dùng nó để sản xuất tác phẩm, đem đi dự thi, thậm chí giành giải thưởng. Có người xem việc dùng AI như một sự phản bội. Có người cho rằng một khi máy đã can dự, con chữ không còn thuần khiết nữa. Và rồi người ta mải miết soi xem trong một sáng tác có AI hay không, từ đó mà tranh cãi, mà kết án nhau.

Tôi không đứng về phía cực đoan nào, cũng không thần thánh hóa công nghệ. Tôi chỉ thấy rằng khi một năng lực từng rất hiếm bỗng bị san phẳng, điều bị lung lay không chỉ là kỹ năng, mà là niềm tin rằng mình có chỗ đứng vì mình đã đi qua một con đường khó. Nếu đặt mình vào chỗ của một người đã sống hàng chục năm bằng chữ, đã đổ vào câu văn toàn bộ tự trọng nghề nghiệp, cô độc, kiên nhẫn, và cả phần đời riêng khó nói, thì cú chạm này hẳn không hề nhẹ. Có khi nó còn rất cay đắng và bẽ bàng. Tôi nghĩ điều đó dễ hiểu. Bị chạm vào chỗ từng xem là thiêng thì khó ai bình tĩnh được. Đằng sau nhiều lời phủ nhận gay gắt, đôi khi không chỉ là một lập trường thẩm mỹ, mà còn là nỗi đau của một căn cước, thậm chí một bản thể, đang bị chạm tới.

Nhìn từ nghệ thuật tạo hình, tôi nghĩ biến cố này đối với nhà văn có khi còn đau đớn hơn. Bởi cái bị chạm tới ở đây không chỉ là một kỹ thuật hay một thao tác, mà là chính vùng người ta từng xem như nơi trú ngụ sâu nhất của mình. Nhưng cũng như máy ảnh đã không biến mất vì họa sĩ phẫn nộ, in 3D đã không biến mất vì người làm điêu khắc thấy mình bị xúc phạm, AI có lẽ rồi cũng vậy. Công nghệ không lùi lại chỉ vì lòng tự trọng của người làm nghề bị tổn thương.

Thừa nhận thực tại ấy, tuy nhiên, không có nghĩa là dễ dãi thừa nhận giá trị nghệ thuật của mọi thứ công nghệ làm ra. Tôi không tin có thứ văn chương nào chỉ sinh ra từ vài câu lệnh. Nhưng cũng sẽ có thứ văn chương mà người viết đã dằn vặt rất lâu, đã tiêu tốn thời gian, đã đổ mồ hôi ngay trong những thao tác tưởng như lạnh của máy. Bởi vậy, nếu chỉ neo toàn bộ phẩm giá của mình vào một hình thức lao động cũ, nghệ sĩ rất dễ bị đẩy vào một phẫn nộ kéo dài. Điều ấy có thể hiểu được, nhưng có lẽ không đủ để cứu nghệ thuật. Phẫn nộ kéo dài hiếm khi sinh ra giá trị mới. Phần nhiều, nó chỉ sinh ra cay đắng.

Chữ nghĩa rồi đây có thể sẽ đi vào một tình thế giống hình ảnh sau nhiếp ảnh, nghĩa là trở nên tràn ngập. Chính sự tràn ngập ấy sẽ khiến việc nhận ra giá trị thật trở nên khó hơn, và vì thế cái thực sự có giá trị càng hiếm hơn. Khi việc tạo ra văn bản ngày càng dễ dàng, phương tiện tự nó sẽ không còn bảo chứng cho bất cứ phẩm giá nào nữa. Phẩm giá không nằm sẵn trong chữ. Nó chỉ xuất hiện khi chữ nghĩa ấy đi qua một ý thức sống, một nhãn quan, một lựa chọn có trách nhiệm.

Trong một thế giới ngôn ngữ tràn ngập như thế, có lẽ sự đọc và sự chọn sẽ dần trở nên quan trọng không kém sự viết. Người viết khi ấy có lẽ không chỉ còn là người tạo ra câu chữ, mà còn là người biết giữ lại gì, lược bỏ gì, đặt nó vào đâu, và dừng ở đâu để một hình thức thật sự có trọng lượng. Nhưng sự chọn ấy chỉ có ý nghĩa khi nó đi ra từ một kinh nghiệm sống, một ý thức thẩm mỹ và một trách nhiệm tinh thần thật, chứ không phải chỉ từ sự tiện lợi của việc có sẵn chữ nghĩa sau vài câu lệnh. Theo nghĩa đó, một phần công việc của người viết có khi sẽ gần với công việc của nghệ sĩ nhiếp ảnh hay nghệ sĩ sắp đặt hơn. Không chỉ làm ra, mà còn phải chọn, đặt, cắt, giữ, và chịu trách nhiệm đến cùng với hình thức sau cùng mình đưa vào thế giới.

Từ tư cách một người làm nghệ thuật thị giác, tôi chỉ có thể nghiêng về một suy nghĩ như thế khi nhìn sang văn chương. Bảo vệ sự thuần khiết trong sáng tạo là một phẩm chất đẹp. Nhưng tự nó, phẩm chất ấy vẫn chưa đủ để làm nên giá trị của tác phẩm. Rồi cũng sẽ đến lúc người ta phải đặt tác phẩm của mình bên cạnh những tác phẩm có sự can dự của công nghệ mà tự hỏi, điều gì ở đây mới thật sự đáng kể. Điều đáng bảo vệ nhất có lẽ không phải là sự thuần khiết mang tính nghi lễ của thao tác, mà là sự hiện diện không thể thay thế của chủ thể. Cái giả, nếu có, có lẽ không nằm đơn giản ở việc dùng hay không dùng công cụ, mà ở sự vắng mặt của một ý thức sống, ở chỗ chủ thể rút lui và để cho công cụ chiếm lĩnh phần nhìn, phần nghĩ và phần lựa chọn vốn làm nên chiều sâu của hành vi sáng tạo.

Người ta hay nói chữ là máu thịt. Tôi nghĩ mỗi người viết sẽ tự biết máu thịt ấy nằm ở đâu. Nhưng từ phía mình, tôi hiểu một điều tương tự trong điêu khắc. Mồ hôi không chỉ nằm trên vật liệu, mà còn nằm trong những đêm trắng với bản vẽ, trong những do dự kéo dài, trong cảm giác phải đi tới hình thức ấy mà không thể khác. Nếu văn chương cũng có một thứ mồ hôi như vậy, thì tôi nghĩ nó hẳn không chỉ nằm ở thao tác gõ từng chữ, mà còn nằm trong quãng đường nội tâm dẫn người ta đến chỗ phải viết.

Có lẽ AI đang gây ra một cuộc đau không nhỏ trong văn chương, buộc văn chương phải tự định nghĩa lại mình và đi vào phần sâu hơn của chính nó, đồng thời khiến con người bớt đi những ảo tưởng về các giá trị mà trước đó họ từng nghĩ là bất biến.

Nói tới đây, tôi lại nghĩ đến Duchamp. Cái quyết liệt ở ông không nằm ở chuyện mang một cái bồn tiểu đặt vào không gian nghệ thuật, mà ở chỗ ông dám đặt lại tận gốc những câu hỏi. Nghệ thuật là gì, tác phẩm là gì, và ai có quyền quyết định giá trị của nó. Ông không chỉ gạt bỏ một vài tiêu chuẩn thẩm mỹ cũ, mà còn làm lung lay cả nền tảng từng chống đỡ cho chúng.

Tôi nghĩ văn chương rồi cũng sẽ phải đi qua một thử thách như thế. Và biết đâu trong những năm tới, văn chương cũng sẽ cần một “Duchamp” của riêng mình, không phải để phủ nhận ngôn ngữ, mà để buộc văn chương quay lại hỏi điều gì trong nó mới thật sự là cốt lõi cuối cùng. Khi kỹ thuật câu chữ không còn là nơi trú ẩn an toàn, cái gì sẽ còn lại? Giọng nói, lựa chọn, ý thức, trách nhiệm, hay một cách hiện diện khác của con người trong văn bản.

Rồi có thể sẽ đến lúc người ta bớt dừng lại ở chuyện tác phẩm có AI hay không, để quay về câu hỏi cốt lõi hơn là tác phẩm ấy có bao nhiêu độ sống, độ nhìn và sức nặng tinh thần. Ít nhất, lịch sử nghệ thuật cho thấy rằng sau những cú sốc ban đầu, câu hỏi quyết định thường không dừng ở công cụ, mà quay về tác phẩm, xem nó thực sự mang vào thế giới được điều gì.

Mồ hôi đáng quý, bàn tay đáng quý, thao tác đáng quý. Nhưng cái làm nên phẩm giá sâu nhất của nghệ thuật có lẽ không chỉ là dấu vết của lao động trên bề mặt tác phẩm. Nó còn là cái giá tinh thần mà một con người đã trả để đi tới quyết định cuối cùng. Công cụ có thể giúp ta làm nhanh hơn. Nhưng không công cụ nào có thể sống thay phần ấy.

Và có lẽ, trong mọi nghệ thuật, đó vẫn là nơi khó bị thay thế nhất.

Read Full Post »

Quên

Trần Kỳ Trung

.

.Ông ở vị trí lãnh đạo này, quá vất vả. Công việc nhiều, bề bộn, toàn việc lớn, tưởng như vậy ông sẽ quên những chuyện nhỏ, Nhưng không, ông rất nhớ. Ví như …

Hôm ấy trong phòng kín của một khách sạn sang trọng, cuộc họp kín chỉ có ông với ba tổng giám đốc bàn vốn một dự án lớn đang liên doanh với một nước ngoài, dự án đó đang bị trì trệ, kéo dài mấy năm nay. Nguyên nhân cũng do bên đối tác đang “ doa” nếu không cấp thêm vốn, không những dự án trì trệ mà việc ăn chia “hoa hồng” phải tính toán lại, phận thiệt vẫn bên ông. Nguy hơn nữa, dự án này báo chí , dư luận đang chú ý, nếu không giải quyết hâu quả xấu sẽ đến, không biết sẽ nguy biết chừng nào! Cuộc họp căng thẳng, mọi người gần như quên hết mọi chuyện xung quanh… Ấy vậy mà ông vẫn nhớ, hôm nay đúng ngày giỗ tộc, đang họp khẩn như vậy, ông xin phép ra khỏi phòng họp vài phút điện cho một “đệ “ thân tín, yêu cầu “đệ “ thay ông về quê , thắp hộ vài nén hương lên bàn thờ tộc và cũng thay ông , xin lỗi mọi người. trong dòng tộc.

Qua chuyện này, mọi người trong dòng tộc, từ già đến trẻ, ai cũng bảo ông là người có hiếu.

Rồi một chuyện khác.

Hồi còn làm chủ tịch tỉnh, cứ đến sinh nhật vợ, bận mấy thì bận, ông cũng xin nghỉ nửa buổi, nói lái xe đưa vợ và các con đến một nơi thật đẹp, vắng người, cả nhà quây quần trong một bữa tiệc nhỏ ngoài trời, có bánh sinh nhật, có hoa và nhất là có… nụ cười. Thế mà nay, chuyển ra ngoài này, ông không còn khái niệm tuần, thứ, ngày, đêm… tưởng sinh nhật vợ, ông sẽ không để ý vì công việc ngồn ngộn nhiều như thế kia cơ mà! Nhưng không, ông vẫn nhớ, thậm chí nhớ cả sở thích của vợ. Trứơc khi dự một buổi đại tiệc mừng khánh thành một nhà máy mới của một doanh nghiệp nước ngoài, ông cũng còn kịp gọi điện chúc mừng sinh nhật và mua một bó hoa hồng thật to, thật đẹp để thư ký mang đến tặng vợ. Vợ của ông nhận bó hoa hồng đúng sinh nhật, cười sung sướng, nói với viên thư ký:

-Anh ấy thật chu đáo, chẳng quên một điều gì đối với gia đình, đối với chị !

…Nói chung, ông là một người lãnh đạo lớn có uy tín với công việc nhưng cũng là một người chồng, người cha, người con toàn mỹ với vợ, gia đình và dòng họ. Những việc chi tiết, nhỏ nhất để cho mọi người vui, ông không bao giờ quên.

Ấy vậy, có một việc…

Thư ký báo với ông một tin :

– Thưa anh! Bà mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị B. của tỉnh Q. mất rồi. Bà mẹ vừa được anh trao bằng chứng nhận của Chủ tịch nước bữa trước đó.

Ông sững sờ:

– Hôm ấy tôi thấy má mạnh khỏe lắm cơ mà? Sao má lại mất đột ngột thế?

– Má mất vì bị cảm lạnh, vì hôm má nhận bằng, trời mưa bất chợt, rất to.

– Thế hôm ấy, không có dù (ô) che cho Má à?

– Dạ, hôm ấy ban tổ chức chỉ có một chiếc dù…

– Có dù sao không che cho Má? – Ông tức giận.

– Dạ! Cái dù đó ban tổ chức không che cho má mà … để che cho anh. Chắc anh … quên. – Người thư ký nhìn ông nói ngập ngừng.

Ông giật mình.

Read Full Post »

Older Posts »